khaikāi(開)
mở; bắt đầu; khai thông
bộ廾(củng)
Dễ nhầm井 升
开玩笑 (kāi wánxiào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khai ngoạn tiếu", nghĩa tiếng Việt: nói đùa; đùa; giỡn. Từ gồm 3 chữ: 开 (khai) + 玩 (ngoạn) + 笑 (tiếu), tổng cộng 22 nét.
động từ
khaikāi(開)
mở; bắt đầu; khai thông
bộ廾(củng)
Dễ nhầm井 升
ngoạnwán
chơi; thưởng thức
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm完 顽
tiếuxiào
cười
bộ竹(trúc)
khai ngoạn tiếu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khai ngoạn tiếu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nói đùa', 'đùa', trong Nam là 'giỡn'. Cụm này tách ra được: 开一个玩笑 nghĩa là đùa một câu.
开 khai + 玩 ngoạn + 笑 tiếu → khai ngoạn tiếu
Đường Hán-Việt tắc ngay: khai ngoạn tiếu thì không ai nói. Chuyện lớn hơn là 开玩笑 không phải một khối chữ để bê nguyên vào câu. Nó là động từ 开 cộng tân ngữ 玩笑, và điều đó quyết định cách dựng cả câu. Muốn nói đùa với ai thì không nhét người ấy ra sau, mà phải mở chỗ cho họ ở phía trước: 跟学生开玩笑 là đùa với học sinh, 拿别人的名字开玩笑 là lấy tên người khác ra đùa.
开 (khai) nghĩa là mở, là bắt đầu — một động từ vạn năng để bày ra một hoạt động: 开会 là họp, 开车 là lái xe, 开学 là vào năm học, 开花 là nở hoa. 开玩笑 nằm đúng trong họ ấy — bày ra một trò cho vui. Nhận ra cái khung 开 cộng danh từ rồi thì gặp 开 đứng trước cái gì cũng đoán được nó mở ra việc gì.
Hai chữ còn lại đều đã sang tiếng Việt, chỉ ở tầng trang trọng hơn. 玩 đọc ngoạn, mang bộ 玉 (ngọc), từ điển ghi "chơi; thưởng thức" — đúng cái ngoạn trong thưởng ngoạn, du ngoạn, ngoạn mục. Tiếng Việt giữ nét "thưởng thức", còn tiếng Trung hiện đại kéo 玩 xuống thành chơi bời thường ngày: 出去玩 là đi chơi. 笑 đọc tiếu, chính là tiếu trong tiếu lâm.
Cuối cùng, đừng lẫn nó với 笑话. 开玩笑 là việc mình làm với một người có mặt, có kẻ đùa và kẻ bị đùa. 笑话 là mẩu chuyện có sẵn đem ra kể, đi với động từ 讲. Tiếng Việt cũng tách bằng hai từ, đùa và chuyện cười, nên phần nghĩa thì khớp; chỉ cách xếp chữ trong câu là phải học lại từ đầu.
开 (khai) là mở ra, bày ra; 玩 (ngoạn) là chơi; 笑 (tiếu) là cười — 'bày ra một trò cho vui' chính là nói đùa. 玩 mang bộ 玉 (ngọc) 8 nét, vì đồ chơi quý ngày xưa làm bằng ngọc; 开 chỉ 4 nét, bộ 廾 (củng, hai bàn tay chắp lại).
我只是开玩笑,别生气。
Wǒ zhǐshì kāi wánxiào, bié shēngqì.
Tôi chỉ đùa thôi mà, đừng giận.
他很爱开玩笑。
Tā hěn ài kāi wánxiào.
Anh ấy rất thích đùa.
你是在开玩笑吗?
Nǐ shì zài kāi wánxiào ma?
Bạn đang đùa đấy à?
这种事不能开玩笑。
Zhè zhǒng shì bù néng kāi wánxiào.
Chuyện kiểu này không được đem ra đùa.
别拿别人的名字开玩笑。
Bié ná biérén de míngzi kāi wánxiào.
Đừng lấy tên người khác ra đùa.
老师有时候也跟学生开玩笑。
Lǎoshī yǒushíhou yě gēn xuéshēng kāi wánxiào.
Thầy giáo đôi khi cũng đùa với học sinh.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License