加班jiābāngia ban

加班 (jiābān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia ban", nghĩa tiếng Việt: tăng ca; làm thêm giờ; làm ngoài giờ. Từ gồm 2 chữ: 加 (gia) + 班 (ban), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 加班

động từ

  1. 1tăng ca
  2. 2làm thêm giờ
  3. 3làm ngoài giờ

Cách viết các chữ trong từ 加班

giajiā

thêm vào, tăng thêm

bộ力(lực)

Dễ nhầm如 扣

banbān

lớp, ca, ban

bộ玉(ngọc)

Dễ nhầm斑

Âm Hán-Việt của 加班

gia ban — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'gia ban' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tăng ca', 'làm thêm giờ', 'làm ngoài giờ'. Chữ 'ban' ở đây là ca làm việc chứ không phải lớp học, dù cùng một chữ.

Cách ghép từ 加班

加 gia + 班 ban → gia ban

Câu chuyện hình thành từ 加班

你们公司经常加班吗 — câu hỏi này người đi làm ở đâu cũng hiểu, nhưng đọc xuôi âm Hán-Việt thành gia ban thì tiếng Việt không nhận. Ngõ cụt ấy chỉ nằm ở bức tường; hai viên gạch dựng nên nó thì người Việt cầm sẵn cả hai.

Viên đáng tiền là 班. Tiếng Việt vẫn dùng nó mỗi ngày dưới âm ban: ban giám hiệu, ban tổ chức, ban ngành, trưởng ban, ban nhạc. Nét chung của cả họ ấy là một nhóm người được xếp lại với nhau để cùng gánh một việc — và đó đúng là cái lõi mà từ điển ghi cho chữ: lớp, ca, ban. Một nhóm học trò xếp chung thì là 班; một nhóm người xếp chung vào một quãng giờ làm cũng là 班.

Chữ 加 thì tiếng Trung dùng trần trụi hơn tiếng Việt nhiều: nó là dấu cộng của số học, 二加三, và nó đứng thẳng trong 加油, 增加. Người Việt chỉ giữ gia khi nó đã dính vào một chữ khác. Ghép lại, 加班 là cộng thêm một 班 nữa vào cái vốn có, và cả loạt từ quanh nó dựng trên đúng một chữ ấy: 上班 là vào ca, 下班 là ra ca, 加班 là thêm ca. Một danh từ, ba động tác.

Tiếng Việt đi đường khác hẳn ở chỗ này: ta không dùng chung một gốc cho ba việc mà lấy ba từ rời — đi làm, tan làm, tăng ca. Nhớ kèm một nếp ngữ pháp: 加班 đã nuốt sẵn tân ngữ trong mình nên không nhận thêm tân ngữ nào nữa, không ai nói 加班公司. Muốn nói tăng ca ở đâu, bao lâu thì phải dựng câu quanh nó, như 这个周末我不加班.

Cách ghi nhớ từ 加班

加 (gia) là thêm — như 'gia tăng', 'tham gia'; 班 (ban) ở đây là ca làm việc, cũng là chữ 'ban' trong 上班 (đi làm). Thêm một ca nữa chính là tăng ca. Chữ 加 có bộ 力 (lực, sức) bên trái: thêm việc là thêm sức, 5 nét.

Ví dụ với từ 加班

  • 我今天晚上要加班。

    Wǒ jīntiān wǎnshang yào jiābān.

    Tối nay tôi phải tăng ca.

  • 你们公司经常加班吗?

    Nǐmen gōngsī jīngcháng jiābān ma?

    Công ty các bạn có hay tăng ca không?

  • 加班太多对身体不好。

    Jiābān tài duō duì shēntǐ bù hǎo.

    Tăng ca nhiều quá không tốt cho sức khỏe.

  • 他为了加班没去吃晚饭。

    Tā wèile jiābān méi qù chī wǎnfàn.

    Vì phải tăng ca nên anh ấy không đi ăn tối.

  • 这个周末我不加班。

    Zhège zhōumò wǒ bù jiābān.

    Cuối tuần này tôi không tăng ca.

  • 加班的人可以多拿一些钱。

    Jiābān de rén kěyǐ duō ná yìxiē qián.

    Người tăng ca thì được nhận thêm ít tiền.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License