xuấtchū
ra ngoài, xuất hiện, đưa ra
bộ凵(khảm)
Dễ nhầm山 击
出租 (chūzū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xuất tô", nghĩa tiếng Việt: cho thuê; cho mướn. Từ gồm 2 chữ: 出 (xuất) + 租 (tô), tổng cộng 15 nét.
động từ
xuấtchū
ra ngoài, xuất hiện, đưa ra
bộ凵(khảm)
Dễ nhầm山 击
tôzū
thuê, cho thuê; tô tức
bộ禾(hoà)
Dễ nhầm组 祖
xuất tô — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'xuất tô' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cho thuê'. Chú ý chiều của hành động: đây là bên chủ đem tài sản ra cho thuê, còn người đi thuê thì chỉ dùng chữ 'tô' đứng một mình.
出 xuất + 租 tô → xuất tô
Tấm giấy dán ở cổng nhà, bên ta viết "NHÀ CHO THUÊ", bên tiếng Trung chỉ có hai chữ 出租. Chỗ đáng để ý là ta cần hai tiếng mới nói xong việc, còn tiếng Trung gói gọn trong một động từ — vì chữ 出 đã làm sẵn phần việc mà tiếng Việt giao cho chữ cho.
出 là viên gạch người Việt sở hữu trọn vẹn dưới âm xuất: xuất khẩu, xuất bản, xuất hiện, xuất phát, xuất viện. Trong tiếng Trung, dán 出 trước một động từ là ra cả một họ từ cùng nghĩa "đưa ra ngoài cho người khác": 出售 là bán ra, 出借 là cho mượn, 出口 là đưa hàng ra khỏi biên giới. Nằm trong dãy ấy, 出租 hiện ra rất mạch lạc. Chỉ có điều 租 (tô) thì tiếng Việt đã cất vào sách sử, nên "xuất tô" ghép lại chẳng gọi được ai.
Phần nên nhớ kỹ là chữ đi kèm. Muốn nói cho ai thuê thì dùng 给: 他把车出租给了朋友, 这些房间不出租给学生 — 给 đứng ngay sau 出租 rồi mới tới người thuê. Còn khi hỏi một căn nhà có cho thuê hay không thì động từ đứng trần, không cần tân ngữ: 这个房子出租吗? Nó cũng làm định ngữ được với 的 — 出租的信息, 出租的价格 — chỗ này tiếng Việt phải nói vòng thành "thông tin cho thuê nhà", "giá cho thuê".
Một chi tiết nhỏ mà hay: đem chính chữ 出 ấy ra sau, ta được 租出去, cũng là cho thuê nhưng đời thường hơn hẳn — 把房子租出去了. 出租 nghe như chữ trên hợp đồng và biển quảng cáo; 租出去 mới là câu người ta kể với hàng xóm.
出 (xuất) là đưa ra; 租 (tô) là thuê, cũng chính là 'tô' trong 'địa tô' — tiền thuê ruộng thời xưa. Đưa tài sản ra để lấy tiền thuê chính là cho thuê. Chữ 租 có bộ 禾 (hoà, cây lúa) bên trái vì tiền thuê ruộng ngày trước trả bằng thóc, 10 nét.
这个房子出租吗?
Zhège fángzi chūzū ma?
Căn nhà này có cho thuê không?
我在网上看到了出租的信息。
Wǒ zài wǎng shàng kàndào le chūzū de xìnxī.
Tôi thấy thông tin cho thuê nhà ở trên mạng.
他把车出租给了朋友。
Tā bǎ chē chūzū gěi le péngyou.
Anh ấy cho bạn thuê chiếc xe.
我们坐出租车去机场吧。
Wǒmen zuò chūzūchē qù jīchǎng ba.
Chúng ta đi taxi ra sân bay đi.
这些房间不出租给学生。
Zhèxiē fángjiān bù chūzū gěi xuéshēng.
Những phòng này không cho sinh viên thuê.
今年出租的价格比去年高。
Jīnnián chūzū de jiàgé bǐ qùnián gāo.
Giá cho thuê năm nay cao hơn năm ngoái.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License