tỳpí
lá lách; tính khí
bộ肉(nhục)
脾气 (píqi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tỳ khí", nghĩa tiếng Việt: tính khí; tính nết; cơn giận. Từ gồm 2 chữ: 脾 (tỳ) + 气 (khí), tổng cộng 16 nét.
danh từ
tỳpí
lá lách; tính khí
bộ肉(nhục)
khíqì(氣)
không khí, hơi; tinh thần
bộ气(khí)
Dễ nhầm汽 乞
tỳ khí — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tỳ khí' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tính khí', 'tính nết'. Cụm 发脾气 nghĩa là nổi cáu, phát cáu.
脾 tỳ + 气 khí → tỳ khí
Câu 他的脾气很好 dịch ra tiếng Việt là "tính anh ấy rất hiền", và ở chỗ ta nói tính, tiếng Trung lại chỉ thẳng vào một bộ phận trong bụng. 脾 là lá lách. Cả từ, hiểu sát từng chữ, là cái khí bốc lên từ lá lách — một tấm bản đồ cơ thể khác hẳn tấm bản đồ mà người Việt vẫn dùng.
Chữ 脾 mang bộ 肉 (nhục, thịt) viết thành 月 nằm bên trái, dấu hiệu quen thuộc của những chữ chỉ bộ phận cơ thể. Âm tỳ thì tiếng Việt có giữ, nhưng khoá kín trong tủ thuốc Đông y: tỳ vị, "tỳ vị hư", "tỳ vị kém". Ra khỏi thang thuốc là chữ ấy im bặt, nên "tỳ khí" không cách nào thành lời nói thường ngày.
Điều thú vị là chính người Trung Quốc cũng không đặt cơn giận ở lá lách. Cơn giận, theo cách nghĩ của y học cổ truyền, thuộc về gan — nên mới có 肝火, đúng như tiếng Việt nói nóng gan, cả gan, tức lộn ruột. Vậy mà cái từ thông dụng nhất để gọi tính khí lại rơi vào tạng tỳ, có lẽ vì nó vốn là thuật ngữ y học rồi mới trôi ra đời sống. Tiếng Anh cũng từng gắn tính nết cáu bẳn vào đúng lá lách trong lối nói vent one's spleen — ba nền văn hoá, ba cách chia việc cho các tạng phủ.
Khi dùng thì nhớ hai tầng. 脾气 đứng một mình là trung tính, chỉ cái nền tính nết: 每个人的脾气都不一样. Nhưng 发脾气 luôn xấu — nổi cáu — và đi với 对: 别对孩子发脾气. Còn 脾气不好 nghĩa là tính nóng, dễ nổi giận, chứ không phải người xấu tính.
脾 (tỳ) vốn là lá lách, 气 (khí) là hơi — y học cổ cho rằng tạng phủ quyết định tính người, nên 'khí của lá lách' thành ra tính khí. Chữ 脾 mang bộ 肉 (nhục, thịt) viết như 月 bên trái, dấu hiệu quen thuộc của các chữ chỉ bộ phận cơ thể.
他的脾气很好。
Tā de píqi hěn hǎo.
Tính anh ấy rất hiền.
妈妈今天发脾气了。
Māma jīntiān fā píqi le.
Hôm nay mẹ nổi cáu rồi.
你别对孩子发脾气。
Nǐ bié duì háizi fā píqi.
Bạn đừng cáu với bọn trẻ.
他脾气不好,容易生气。
Tā píqi bù hǎo, róngyì shēngqì.
Tính cậu ấy nóng, dễ nổi giận.
每个人的脾气都不一样。
Měi ge rén de píqi dōu bù yíyàng.
Tính nết mỗi người mỗi khác.
结婚以后他的脾气变好了。
Jiéhūn yǐhòu tā de píqi biàn hǎo le.
Sau khi cưới, tính anh ấy dịu đi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License