老家lǎojiālão gia

老家 (lǎojiā) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lão gia", nghĩa tiếng Việt: quê; quê nhà; quê gốc. Từ gồm 2 chữ: 老 (lão) + 家 (gia), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 老家

danh từ

  1. 1quê
  2. 2quê nhà
  3. 3quê gốc

Cách viết các chữ trong từ 老家

lãolǎo

già, lâu năm; tiền tố kính trọng

bộ老(lão)

Dễ nhầm考 孝

giajiā

nhà, gia đình

bộ宀(miên)

Dễ nhầm象 豪

Âm Hán-Việt của 老家

lão gia — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'lão gia', trùng đúng cách gọi 'lão gia' quen thuộc trong phim kiếm hiệp — nghĩa là ông chủ, ông lớn. 老家 tiếng Trung KHÔNG phải vậy: nó là 'quê', nơi gia đình mình vốn ở. Chữ 老 ở đây nghĩa là 'cũ, lâu đời', không phải 'già'.

Cách ghép từ 老家

老 lão + 家 gia → lão gia

Câu chuyện hình thành từ 老家

Chữ 老 trong tiếng Trung có một đời sống rộng hơn nhiều so với nghĩa "già". Nó đứng đầu cả một họ từ nói về những gì đã ở đó lâu rồi và vì vậy mà đáng tin: 老朋友 là bạn lâu năm, 老地方 là chỗ hẹn quen, 老规矩 là lệ cũ. Trong những từ ấy 老 không hề mang ý tàn tạ — nó gần như một dấu chứng nhận của thời gian.

Chữ 家 (gia) mang bộ 宀 (miên), một mái nhà úp xuống. Theo lối chiết tự truyền thống, dưới mái ấy là hình con lợn: chỗ nào nuôi được gia súc, dựng được cái ăn, chỗ ấy mới thành một cái nhà, chứ không chỉ là chỗ trú mưa.

Ghép lại, ta có ngôi nhà đã đứng lâu nhất của một dòng họ. Người Trung Quốc định vị quê quán đúng theo cách đó: quê không phải một đơn vị hành chính mà là nếp nhà đời trước để lại. Vì thế 回老家 dịp Tết không chỉ là "về quê" chung chung — nó là quay lại đúng cái nhà cũ ấy, kể cả khi mái ngói đã xuống cấp.

Cũng vì vậy mà nên tách 老家 khỏi 家乡 (gia hương), từ hay được dịch giống hệt. 家乡 là cả vùng đất mình lớn lên, thiên về nỗi nhớ; còn 老家 nghiêng về cái gốc và cái nhà, thiên về chuyện đi và về. Tiếng Việt thật ra cũng nghĩ như thế khi nói "quê nội", "quê gốc": đều lấy nhà tổ làm mốc, chứ không lấy bản đồ.

Cách ghi nhớ từ 老家

Chìa khoá là chữ 老: ngoài nghĩa 'già' nó còn nghĩa 'cũ, lâu năm', như 老朋友 là bạn cũ chứ không phải bạn già. 家 (gia) là nhà, 10 nét, có bộ 宀 (miên, mái nhà) che ở trên. Ngôi nhà cũ của cả dòng họ chính là quê.

Ví dụ với từ 老家

  • 我的老家在广东。

    Wǒ de lǎojiā zài Guǎngdōng.

    Quê tôi ở Quảng Đông.

  • 每年春节他都回老家。

    Měi nián Chūnjié tā dōu huí lǎojiā.

    Tết năm nào anh ấy cũng về quê.

  • 你老家是哪里的?

    Nǐ lǎojiā shì nǎlǐ de?

    Quê bạn ở đâu vậy?

  • 老家的房子已经很旧了。

    Lǎojiā de fángzi yǐjīng hěn jiù le.

    Ngôi nhà ở quê đã cũ lắm rồi.

  • 我好几年没回老家了。

    Wǒ hǎo jǐ nián méi huí lǎojiā le.

    Mấy năm rồi tôi chưa về quê.

  • 他打算带孩子回老家看看。

    Tā dǎsuàn dài háizi huí lǎojiā kànkan.

    Anh ấy định đưa con về quê chơi một chuyến.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License