hoạchhuò(獲)
thu được, gặt hái
bộ艹(thảo)
获奖 (huòjiǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hoạch tưởng", nghĩa tiếng Việt: đoạt giải; được giải thưởng; trúng giải. Từ gồm 2 chữ: 获 (hoạch) + 奖 (tưởng), tổng cộng 19 nét.
động từ
hoạchhuò(獲)
thu được, gặt hái
bộ艹(thảo)
tưởngjiǎng(獎)
giải thưởng, khen thưởng
bộ大(đại)
hoạch tưởng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hoạch tưởng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đoạt giải', 'được giải'. Chú ý chữ thứ hai đọc là 'tưởng' (khen thưởng), không phải 'giải' — rất dễ nhớ nhầm.
获 hoạch + 奖 tưởng → hoạch tưởng
Gặt lúa xong, người Việt gọi là thu hoạch — và chữ hoạch ấy chính là 获. Từ điển ghi nghĩa của nó là thu được, gặt hái; nó mang bộ 艹 (thảo, cỏ) — theo lối chiết tự quen thuộc, dấu vết của một việc làm ngoài đồng. Tiếng Trung giữ nguyên hình ảnh đó trong 收获: mùa màng thu về là 收获, mà cái được sau một chuyến đi cũng là 收获.
Gặt hái mà không phải lúa thì gặt gì? 获得 là đạt được nói chung, còn 获奖 là gặt về một giải thưởng. Chỗ này hai ngôn ngữ chọn hai động tác khác nhau: người Việt nói đoạt giải, giành giải — động từ của sự tranh cướp; tiếng Trung lại dùng động từ của nhà nông, cái gì gieo xuống rồi thì đến kỳ mà thu về. Cùng một tấm bằng khen, một bên nghe ra trận đấu, một bên nghe ra vụ mùa.
Âm hoạch lại hay dẫn đi lạc, vì cái hoạch quen nhất của ta nằm ở kế hoạch — mà đó là một chữ Hán khác hẳn (划), nghĩa vạch ra, định liệu trước. Nghe "hoạch" rồi nghĩ sang chuyện lập kế hoạch là trượt sang họ khác. 获 chỉ làm một việc: thu về cái đã có sẵn ở đó chờ mình.
Về cấu trúc, đây là một cụm động-tân: 奖 đã ngồi sẵn ở chỗ tân ngữ. Vì thế nó tách ra được — 他获过奖 — và không nhận thêm tân ngữ nào nữa; muốn nói đoạt giải nhất thì phải đổi sang 获得一等奖. Bù lại nó đứng làm định ngữ rất tự nhiên: 获奖的同学请到前面来.
获 (hoạch) là thu được, gặt hái — như 'thu hoạch'; 奖 (tưởng) là giải thưởng. Gặt được giải thưởng chính là đoạt giải. Chữ 获 có bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên đầu vì nghĩa gốc là gặt hái ngoài đồng, 10 nét.
他的作文获奖了。
Tā de zuòwén huòjiǎng le.
Bài văn của cậu ấy đoạt giải.
这部电影获奖以后更有名了。
Zhè bù diànyǐng huòjiǎng yǐhòu gèng yǒumíng le.
Bộ phim này sau khi đoạt giải càng nổi tiếng hơn.
你知道谁获奖了吗?
Nǐ zhīdào shéi huòjiǎng le ma?
Bạn có biết ai đoạt giải không?
获奖的同学请到前面来。
Huòjiǎng de tóngxué qǐng dào qiánmiàn lái.
Các bạn đoạt giải mời lên phía trước.
他没有获奖,但是很开心。
Tā méiyǒu huòjiǎng, dànshì hěn kāixīn.
Cậu ấy không đoạt giải nhưng vẫn rất vui.
这次比赛是她第一次获奖。
Zhè cì bǐsài shì tā dì yī cì huòjiǎng.
Cuộc thi lần này là lần đầu cô ấy đoạt giải.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License