骄傲jiāo'àokiêu ngạo

phồn thể: 驕傲

骄傲 (jiāo'ào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kiêu ngạo", nghĩa tiếng Việt: tự hào; kiêu ngạo; niềm tự hào. Từ gồm 2 chữ: 骄 (kiêu) + 傲 (ngạo), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 骄傲

tính từ · danh từ

  1. 1tự hào
  2. 2kiêu ngạo
  3. 3niềm tự hào

Cách viết các chữ trong từ 骄傲

kiêujiāo(驕)

kiêu căng, tự phụ

bộ马(mã)

ngạoào

kiêu, ngạo mạn

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 骄傲

kiêu ngạo — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'kiêu ngạo' là từ tiếng Việt, nhưng tiếng Việt chỉ mang nghĩa xấu (tự cao, coi thường người khác), còn 骄傲 tiếng Trung có cả nghĩa tốt: tự hào, hãnh diện. Nghe khen 我为你骄傲 thì đó là lời khen, không phải chê.

Cách ghép từ 骄傲

骄 kiêu + 傲 ngạo → kiêu ngạo

Câu chuyện hình thành từ 骄傲

Cả hai chữ trong từ này đều tả một tư thế. 骄 mang bộ 马 (mã — con ngựa), và theo lối chiết tự truyền thống nó vốn nói về con ngựa cao lớn, ngẩng đầu, bước đi như không có gì cản nổi. 傲 mang bộ 人 (nhân), là con người ở đúng dáng ấy: đầu ngẩng, mắt nhìn thẳng.

Tư thế thì trung tính; chỉ có hướng nhìn mới quyết định nó là gì. Ngẩng đầu vì vừa làm được một việc đáng làm thì người ta gọi là hãnh diện; ngẩng đầu để khỏi phải nhìn ai thì thành khinh người. Tiếng Trung để nguyên cả hai khả năng trong một từ và giao việc phân xử cho khung câu: 为…骄傲 là hướng lên, 骄傲使人落后 là hướng xuống.

Tiếng Việt thì chốt sẵn phán quyết. Kiêu ngạo chỉ còn một chiều xấu, không cách nào dùng để khen ai. Nhưng nửa nghĩa tốt không mất — nó dọn sang ở nhờ một từ bên cạnh: kiêu hãnh. "Niềm kiêu hãnh của cả nhà" nghe hoàn toàn bình thường, còn "niềm kiêu ngạo của cả nhà" thì hỏng. Cùng một chữ 骄, tiếng Việt chia đôi công việc cho hai từ, tiếng Trung vẫn để một từ gánh cả hai.

Nên khi nghe 我为你骄傲, hãy nghe ra chữ kiêu hãnh chứ đừng nghe ra chữ kiêu ngạo. Chỉ đổi một từ là câu chuyển hẳn từ lời trách sang lời khen.

Cách ghi nhớ từ 骄傲

Cảnh báo: 'kiêu ngạo' trong tiếng Việt chỉ có nghĩa xấu, còn 骄傲 tiếng Trung nghiêng về 'tự hào' khi nói 为…骄傲. Chữ 骄 có bộ 马 (mã, con ngựa) bên trái — con ngựa cao đầu là hình ảnh của kiêu hãnh; 傲 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái.

Ví dụ với từ 骄傲

  • 我为你感到骄傲。

    Wǒ wèi nǐ gǎndào jiāo'ào.

    Tôi cảm thấy tự hào về bạn.

  • 他是全家人的骄傲。

    Tā shì quánjiā rén de jiāo'ào.

    Cậu ấy là niềm tự hào của cả nhà.

  • 取得成绩以后不能骄傲。

    Qǔdé chéngjì yǐhòu bù néng jiāo'ào.

    Đạt được thành tích rồi thì không được kiêu ngạo.

  • 他有点儿骄傲,不太听别人的话。

    Tā yǒudiǎnr jiāo'ào, bú tài tīng biérén de huà.

    Cậu ta hơi kiêu, không mấy khi nghe người khác.

  • 这是值得骄傲的事。

    Zhè shì zhídé jiāo'ào de shì.

    Đây là chuyện đáng tự hào.

  • 骄傲使人落后。

    Jiāo'ào shǐ rén luòhòu.

    Kiêu ngạo khiến người ta tụt lại phía sau.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License