暂停zàntíngtạm đình

phồn thể: 暫停

暂停 (zàntíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tạm đình", nghĩa tiếng Việt: tạm dừng; tạm ngừng; ngừng lại một lát. Từ gồm 2 chữ: 暂 (tạm) + 停 (đình), tổng cộng 23 nét.

Nghĩa của từ 暂停

động từ

  1. 1tạm dừng
  2. 2tạm ngừng
  3. 3ngừng lại một lát

Cách viết các chữ trong từ 暂停

tạmzàn(暫)

tạm thời, chốc lát

bộ日(nhật)

đìnhtíng

dừng, ngừng lại

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 暂停

tạm đình — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tạm đình' không phải là một từ tiếng Việt, dù 'tạm đình chỉ' thì có. Người Việt nói 'tạm dừng', 'tạm ngừng'. Đây cũng chính là chữ ghi trên nút tạm dừng của máy nghe nhạc tiếng Trung.

Cách ghép từ 暂停

暂 tạm + 停 đình → tạm đình

Câu chuyện hình thành từ 暂停

Từ trái nghĩa mà hồ sơ ghi cho 暂停 không phải 开始 mà là 继续 — tiếp tục. Chi tiết ấy nói gần hết về từ này: 暂停 bao giờ cũng giả định có một thứ đang chạy sẵn, và cái dừng của nó mang theo lời hứa sẽ chạy lại. Dừng mà không hứa gì thì tiếng Trung có 停止; xong hẳn thì đã có 结束.

Cả hai viên gạch người Việt đều cầm trong tay, chỉ là chưa bao giờ xếp chúng cạnh nhau. 暂 đúng là chữ tạm của tạm biệt, tạm giam, tạm quyền. 停 là chữ đình của đình hoãn, đình đốn, đình bản. Hai chữ quen mặt, ghép lại thành một từ nghe hoàn toàn xa lạ — chuyện thường gặp khi tiếng Việt và tiếng Trung cùng thừa hưởng một kho chữ nhưng dựng từ theo lối riêng.

Về ngữ pháp, đây là một khối liền và còn cầm được tân ngữ của chính nó, khác hẳn những cụm đã có sẵn tân ngữ ở trong như 停车. 这条地铁线暂停使用 — tuyến tàu tạm ngừng việc sử dụng. Cùng khuôn ấy còn có 暂停营业, 暂停服务. Tiếng Việt đặt tạm ngừng vào đúng vị trí đó, không phải xoay chuyển gì.

Vì thế 暂停 sống nhiều nhất trên các thông báo, chỗ một việc chung bị ngắt quãng: 因为下雨,工作暂停了. Nhưng nó cũng xuống được tới lời nói thường, chỉ cần thêm 一下 cho nhẹ giọng: 你可以先暂停一下吗. Và trong thể thao, quãng nghỉ mà huấn luyện viên xin giữa trận cũng gọi đúng bằng từ này: 比赛暂停了十分钟.

Cách ghi nhớ từ 暂停

暂 (tạm) là trong chốc lát — đúng chữ 'tạm' trong 'tạm thời', 'tạm biệt'; 停 (đình) là dừng, như 'đình chỉ'. Dừng trong chốc lát chính là tạm dừng. Chữ 暂 có bộ 日 (nhật, mặt trời) nằm ở dưới đáy vì nói chuyện thời gian, 12 nét.

Ví dụ với từ 暂停

  • 比赛暂停了十分钟。

    Bǐsài zàntíng le shí fēnzhōng.

    Trận đấu tạm dừng mười phút.

  • 因为下雨,工作暂停了。

    Yīnwèi xiàyǔ, gōngzuò zàntíng le.

    Vì trời mưa nên công việc tạm dừng.

  • 你可以先暂停一下吗?

    Nǐ kěyǐ xiān zàntíng yíxià ma?

    Bạn tạm dừng một chút được không?

  • 这条地铁线暂停使用。

    Zhè tiáo dìtiě xiàn zàntíng shǐyòng.

    Tuyến tàu điện ngầm này tạm ngừng hoạt động.

  • 音乐暂停以后,房间里安静下来了。

    Yīnyuè zàntíng yǐhòu, fángjiān lǐ ānjìng xiàlái le.

    Nhạc tạm dừng xong, căn phòng yên lặng hẳn.

  • 我们不能暂停,必须继续。

    Wǒmen bù néng zàntíng, bìxū jìxù.

    Chúng ta không thể dừng lại, phải tiếp tục.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License