kháiké
ho
bộ口(khẩu)
咳嗽 (késou) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khái thấu", nghĩa tiếng Việt: ho. Từ gồm 2 chữ: 咳 (khái) + 嗽 (thấu), tổng cộng 23 nét.
động từ
kháiké
ho
bộ口(khẩu)
thấusòu
ho
bộ口(khẩu)
khái thấu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khái thấu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt chỉ nói một tiếng: 'ho'. Hai chữ Hán đều đã mang nghĩa ho, không tách ra dùng riêng được.
咳 khái + 嗽 thấu → khái thấu
Chữ 嗽 đứng một mình đọc sòu, thanh bốn rõ ràng. Nhưng vào trong từ thì nó nhẹ bẫng đi: 咳嗽 đọc késou, âm sau gần như trôi mất thanh điệu. Đó là dấu vết của một từ dùng quá nhiều, mòn tới mức không ai phát âm cho tròn vành — cũng như tiếng Việt chỉ cần một tiếng cụt lủn: "ho". Âm Hán-Việt "khái thấu" thì chẳng ai nói bao giờ.
Bộ 口 (khẩu) nằm bên trái cả hai chữ mới là thứ đáng học hơn bản thân từ này. Nó đánh dấu mọi tiếng phát ra từ miệng: 吃 là ăn, 喝 là uống, 叫 là gọi, 唱 là hát, 吹 là thổi. Gặp một chữ lạ có 口 đứng bên trái, khả năng rất cao là câu đang nói tới cái miệng, còn phần bên phải chỉ mượn âm, không cần truy nghĩa.
Từ này kéo theo mấy khuôn câu dùng chung cho cả họ động từ triệu chứng. Muốn nói nặng nhẹ thì mượn 得: 你咳嗽得厉害吗. Muốn nói đã kéo dài bao lâu mà vẫn chưa dứt thì kẹp giữa hai chữ 了: 我咳嗽了三天了. Muốn nói đã hết thì 不…了: 吃了这个药就不咳嗽了. Ba khuôn ấy đem sang 发烧, sang 疼 vẫn dùng được.
Âm Hán-Việt không mất hẳn, nó chỉ rút vào phòng khám. Ngoài đời người Việt nói ho, ho khan, ho gà — toàn tiếng thuần Việt; còn khái thì nằm trong sách thuốc, ở những cụm như khái huyết. Đây là nếp chung của cả mảng từ về cơ thể: tiếng Việt để dành âm Hán-Việt cho nhà thuốc, tiếng Trung thì dùng thẳng chữ ấy ngoài chợ.
Cả hai chữ đều mang bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái — ho là tiếng bật ra từ miệng, nên nhìn bộ là đoán được nghĩa. Phần bên phải mỗi chữ chỉ mượn âm; 咳 9 nét, 嗽 14 nét nên viết 嗽 phải kiên nhẫn.
我咳嗽了三天了。
Wǒ késou le sān tiān le.
Tôi ho ba ngày nay rồi.
他一直咳嗽,可能感冒了。
Tā yìzhí késou, kěnéng gǎnmào le.
Anh ấy ho suốt, chắc bị cảm rồi.
你咳嗽得厉害吗?
Nǐ késou de lìhai ma?
Bạn ho có nặng không?
吃了这个药就不咳嗽了。
Chī le zhège yào jiù bù késou le.
Uống thuốc này xong là hết ho.
孩子晚上咳嗽,妈妈很担心。
Háizi wǎnshang késou, māma hěn dānxīn.
Ban đêm con ho, mẹ rất lo.
抽烟的人容易咳嗽。
Chōuyān de rén róngyì késou.
Người hút thuốc dễ bị ho.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License