tỵbí
mũi
bộ鼻(tỵ)
鼻子 (bízi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tỵ tử", nghĩa tiếng Việt: cái mũi; mũi. Từ gồm 2 chữ: 鼻 (tỵ) + 子 (tử), tổng cộng 17 nét.
danh từ
tỵbí
mũi
bộ鼻(tỵ)
tửzi
con; hạt; người (hậu tố)
bộ子(tử)
Dễ nhầm了 孑
tỵ tử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tỵ tử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cái mũi'. Chữ 'tỵ' chỉ còn sót trong vài từ cũ như 'tỵ tổ' (ông tổ khai sáng một nghề), gần như không ai dùng để chỉ cái mũi nữa.
鼻 tỵ + 子 tử → tỵ tử
Người Trung Quốc chỉ vào mũi mình để nói tôi, còn người Việt chỉ vào ngực. Cử chỉ ấy không hẳn ngẫu nhiên: theo lối chiết tự truyền thống, phần trên của 鼻 là chữ 自 vốn vẽ cái mũi nhìn thẳng từ trước mặt, về sau bị mượn hẳn sang nghĩa tự — bản thân — nên người ta phải thêm phần dưới vào để giữ lại nghĩa mũi ban đầu.
Chữ đầy đủ ấy tự nó là một bộ thủ: bộ 鼻, 14 nét. Đây là loại bộ học xong gần như không mở thêm được chữ nào khác, nó chỉ dùng cho chính mình. Âm tỵ thì hầu như đã rời khỏi tiếng Việt, và cái Tỵ mà ai cũng biết — năm con rắn trong mười hai con giáp — lại là một chữ Hán khác hẳn, không dính dáng gì tới cái mũi.
子 ở đây chỉ là đuôi danh từ, nhưng chỗ khó là nó chẳng theo luật nào. Cơ thể người trong tiếng Trung có bộ phận đeo cái đuôi ấy — 鼻子, 肚子 cái bụng — và có bộ phận nhất định không nhận: 眼睛, 嘴, 耳朵, 手, 脸. Không suy ra được, chỉ có nhớ từng từ một; để 鼻 đứng trơ một mình trong câu là hỏng.
Sáu câu ví dụ chia đúng hai việc mà cái mũi làm trong đời sống. Một là tả người: 他的鼻子又高又直, và khuôn 又…又… ấy dùng lại được cho mọi cặp tính chất đi liền nhau. Hai là kêu ca: 我感冒了,鼻子很不舒服. Người Việt cũng khen mũi cao, cũng than nghẹt mũi mỗi lần cảm — chỗ này hai thứ tiếng nghĩ giống nhau, chỉ khác mỗi cái tên gọi.
鼻 (tỵ) là mũi, và tự nó đã là một bộ thủ riêng — bộ 鼻, 14 nét; 子 chỉ là đuôi danh từ. Theo lối chiết tự truyền thống, phần trên 自 vốn vẽ cái mũi nhìn thẳng, về sau bị mượn làm chữ 'tự' (bản thân) nên người ta thêm phần dưới vào để giữ lấy nghĩa mũi.
他的鼻子又高又直。
Tā de bízi yòu gāo yòu zhí.
Mũi anh ấy vừa cao vừa thẳng.
我感冒了,鼻子很不舒服。
Wǒ gǎnmào le, bízi hěn bù shūfu.
Tôi bị cảm, mũi rất khó chịu.
天太冷,我的鼻子红了。
Tiān tài lěng, wǒ de bízi hóng le.
Trời lạnh quá, mũi tôi đỏ lên.
你的鼻子怎么了?
Nǐ de bízi zěnme le?
Mũi bạn làm sao thế?
他用手擦了擦鼻子。
Tā yòng shǒu cā le cā bízi.
Anh ấy lấy tay quệt mũi.
孩子的鼻子跟爸爸的一样。
Háizi de bízi gēn bàba de yíyàng.
Mũi đứa bé giống hệt mũi bố.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License