đầutóu(頭)
đầu; người đứng đầu; phần đầu
bộ大(đại)
头痛 (tóutòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đầu thống", nghĩa tiếng Việt: đau đầu; nhức đầu; đau đầu vì lo nghĩ. Từ gồm 2 chữ: 头 (đầu) + 痛 (thống), tổng cộng 17 nét.
tính từ
đầutóu(頭)
đầu; người đứng đầu; phần đầu
bộ大(đại)
thốngtòng
đau, đau đớn
bộ疒(nạch)
đầu thống — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đầu thống' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đau đầu', 'nhức đầu'. Giống hệt tiếng Việt, 头痛 cũng dùng theo nghĩa bóng cho chuyện làm mình đau đầu.
头 đầu + 痛 thống → đầu thống
Tiếng Việt nói đau đầu: cái đau đứng trước, cái đầu đứng sau. Tiếng Trung nói ngược lại — 头痛, đầu trước rồi mới tới đau, gọn như một câu ngắn: đầu thì đau. Đảo trật tự ấy mới là việc thật sự phải làm ở từ này, và phải làm lại mỗi lần gặp một bộ phận mới: 牙痛 đau răng, 肚子痛 đau bụng, 嗓子痛 đau họng, 腰痛 đau lưng. Nắm khuôn đó là tự đặt được cả chục từ mình chưa học.
Chữ 头 gần như không tốn công. Theo cách giải thích quen thuộc, đầu trong tiếng Việt chính là âm Hán-Việt của chữ này đã đi hẳn vào lời ăn tiếng nói, nên ta nói đầu người, đứng đầu, đầu tàu, đầu bếp mà không thấy nó Hán chút nào. Từ điển ghi cho 头 đúng ba nghĩa ấy: cái đầu, phần đầu, và người đứng đầu.
Cái khó dồn hết vào 痛. Chữ mang bộ 疒 (nạch) trùm bên ngoài, bộ của ốm đau — cùng nhà với 病 (bệnh) và 疼 (đau). Người Việt vẫn giữ âm thống của nó, nhưng chỉ ở tầng trang trọng: thống khổ, thống thiết. Còn cơn nhức đầu buổi sáng thì ta gọi bằng tiếng thuần Việt, đau và nhức.
Nghĩa bóng thì không phải học gì cả. 这件事真让人头痛 dịch thẳng thành "chuyện này thật khiến người ta đau đầu", đúng từng chữ và đúng cả cái giọng nửa than nửa đùa. Chỗ duy nhất còn gợn vẫn là trật tự: bản thân 头痛 đã đủ nghĩa "đầu đau" rồi, nên người Trung Quốc nói 我头痛, không ai nói 我痛头.
头 (đầu) là cái đầu, 5 nét, bộ 大 (đại). 痛 (thống) là đau, 12 nét, có bộ 疒 (nạch, bệnh tật) trùm bên ngoài — hễ chữ nào mang bộ này thì gần như chắc chắn nói về ốm đau. Đầu cộng bệnh là đau đầu.
我今天有点儿头痛。
Wǒ jīntiān yǒudiǎnr tóutòng.
Hôm nay tôi hơi đau đầu.
头痛的时候要多休息。
Tóutòng de shíhou yào duō xiūxi.
Lúc đau đầu thì phải nghỉ ngơi nhiều.
你还头痛吗?
Nǐ hái tóutòng ma?
Bạn còn đau đầu không?
这件事真让人头痛。
Zhè jiàn shì zhēn ràng rén tóutòng.
Chuyện này thật khiến người ta đau đầu.
吃了药以后就不头痛了。
Chī le yào yǐhòu jiù bù tóutòng le.
Uống thuốc xong là hết đau đầu.
昨天睡得太少,所以头痛。
Zuótiān shuì de tài shǎo, suǒyǐ tóutòng.
Hôm qua ngủ quá ít nên đau đầu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License