đàitái
khiêng, nâng lên
bộ手(thủ)
抬头 (táitóu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đài đầu", nghĩa tiếng Việt: ngẩng đầu; ngẩng mặt lên. Từ gồm 2 chữ: 抬 (đài) + 头 (đầu), tổng cộng 13 nét.
động từ
đàitái
khiêng, nâng lên
bộ手(thủ)
đầutóu(頭)
đầu; người đứng đầu; phần đầu
bộ大(đại)
đài đầu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đài đầu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ngẩng đầu'. Học kèm luôn từ trái nghĩa cho dễ nhớ: 低头 là cúi đầu.
抬 đài + 头 đầu → đài đầu
抬 (đài) mang bộ 手 (thủ) và từ điển ghi nghĩa là khiêng, nâng lên. Đây là động từ cho mọi thứ được nhấc khỏi chỗ cũ: khiêng cái bàn cũng 抬, nâng cái đầu lên cũng 抬. Tiếng Việt thì có hẳn một động từ dành riêng cho cái đầu, là ngẩng, nên 抬头 phải dịch bằng một chữ tiếng Trung không có sẵn.
Chữ thứ hai ngược lại, khớp đến mức gần như không cần dịch. 头 đọc đầu, và từ điển ghi ba nghĩa: cái đầu, người đứng đầu, phần đầu của một cái gì — đúng ba nghĩa mà đầu tiếng Việt vẫn mang trong nhức đầu, đứng đầu, đầu tháng. Chỗ hỏng nằm ở nửa kia: đài của 抬 không sang tiếng Việt được. Trớ trêu là nửa bên phải của 抬 lại chính là chữ 台 trong đài truyền hình — phồn thể viết 擡, gồm bộ tay ghép với 臺 — nhưng nó đứng đó chỉ để mượn âm, nên biết đài cũng không suy ra được nghĩa nâng lên.
抬头 là động từ cộng tân ngữ, không phải một khối liền. Ví dụ của chính từ này để lộ điều đó: 她一直低着头,不抬头 — từ trái nghĩa 低头 bị tách đôi để nhét 着 vào giữa, thành 低着头, cúi đầu rồi giữ nguyên tư thế ấy. 抬头 cũng tách được y như vậy: học một cặp là học luôn cách hai chữ rời ra khi câu cần.
Nghĩa của nó là nghĩa đen trước đã, ngẩng đầu thật sự bằng cái cổ: 请抬头,我给你照相 là câu người chụp ảnh nói, 走路的时候要抬头看路 là lời nhắc lúc đi đường. Nhưng vì đầu ngẩng hay cúi bao giờ cũng dính đến chuyện đang buồn hay đang tự tin, cặp 抬头 với 低头 rất dễ trượt sang nghĩa bóng, và tiếng Việt trượt đúng chỗ đó: ngẩng cao đầu với cúi mặt nào còn nói về cái cổ.
抬 (đài) là nâng lên, khiêng lên — chữ có bộ 手 (thủ, bàn tay) bên trái, 8 nét, việc nâng là việc của tay. 头 (đầu) chỉ 5 nét, bộ 大 (đại). Nâng cái đầu lên chính là ngẩng đầu.
他抬头看了看天。
Tā táitóu kàn le kàn tiān.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.
请抬头,我给你照相。
Qǐng táitóu, wǒ gěi nǐ zhàoxiàng.
Ngẩng đầu lên nào, tôi chụp ảnh cho bạn.
听到有人叫他,他才抬头。
Tīngdào yǒu rén jiào tā, tā cái táitóu.
Nghe có người gọi, anh ấy mới ngẩng đầu lên.
她一直低着头,不抬头。
Tā yìzhí dīzhe tóu, bù táitóu.
Cô ấy cứ cúi gằm mặt, không chịu ngẩng lên.
你为什么不抬头看看我?
Nǐ wèishénme bù táitóu kànkan wǒ?
Sao bạn không ngẩng lên nhìn tôi một cái?
走路的时候要抬头看路。
Zǒulù de shíhou yào táitóu kàn lù.
Lúc đi đường phải ngẩng đầu nhìn đường.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License