眼镜yǎnjìngnhãn kính

phồn thể: 眼鏡

眼镜 (yǎnjìng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhãn kính", nghĩa tiếng Việt: kính mắt; cái kính; mắt kính. Từ gồm 2 chữ: 眼 (nhãn) + 镜 (kính), tổng cộng 27 nét.

Nghĩa của từ 眼镜

danh từ

  1. 1kính mắt
  2. 2cái kính
  3. 3mắt kính

Cách viết các chữ trong từ 眼镜

nhãnyǎn

mắt; điểm quan trọng

bộ目(mục)

Dễ nhầm眠 很

kínhjìng(鏡)

gương, kính

bộ钅(kim)

Âm Hán-Việt của 眼镜

nhãn kính — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nhãn kính' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cái kính', 'kính mắt'. Đừng lẫn với từ đọc gần giống có nghĩa 'con mắt' — hai từ chỉ khác nhau ở chữ thứ hai và ở thanh điệu: yǎnjìng là cái kính, yǎnjing là con mắt.

Lượng từ dùng với 眼镜

  • 副fù→ cặp / cái

Cách ghép từ 眼镜

眼 nhãn + 镜 kính → nhãn kính

Câu chuyện hình thành từ 眼镜

Người Việt nói cái kính là xong, chẳng ai hỏi lại kính gì. Tiếng Trung không có cái tiện ấy: 镜 một mình chưa nói được đó là vật gì, nên phải chỉ rõ nó phục vụ bộ phận nào — 眼镜, cái kính cho con mắt.

Chính vì thế mà 镜 thành cái đuôi đặt tên cho cả họ đồ quang học: 望远镜 để nhìn xa, 显微镜 để soi cái nhỏ, 放大镜 để phóng to, 墨镜 là kính đen. Tiếng Việt có đúng họ ấy — kính thiên văn, kính hiển vi, kính lúp, kính râm — chỉ khác chỗ đứng: ta đặt kính lên đầu, tiếng Trung để 镜 ở cuối. Cùng một cách nghĩ, xếp ở hai đầu của từ. Riêng cặp kính đeo mắt thì tiếng Việt bỏ luôn phần phân biệt, vì trong nhà chỉ có một loại kính hay bị thất lạc.

Hai viên gạch đều quen mặt. 眼 là nhãn của nhãn khoa, nhãn cầu; 镜 là kính, đúng chữ tiếng Việt vẫn dùng, viết đủ nét theo lối phồn thể là 鏡, 16 nét. Chữ mang bộ 钅 (kim) vì gương đời xưa là đồng đúc mài bóng chứ chưa phải thuỷ tinh — cái bộ kim loại ấy còn nằm nguyên trong chữ, dù cặp kính trên sống mũi ta bây giờ chẳng còn mấy kim loại.

Ba chi tiết để dùng đúng. Kính thì 戴 chứ không 穿, thứ gì đặt lên người thì mới là 戴: 他戴上眼镜看报纸. Lượng từ của nó là 副, dùng cho những vật thành cặp, và tiếng Việt gọi y hệt — 这副眼镜有点儿贵 là "cặp kính này hơi đắt". Còn khi kính lạc đâu mất thì câu tiếng Trung nghe rất quen tai: 我的眼镜找不到了.

Cách ghi nhớ từ 眼镜

眼 (nhãn) là mắt — 'nhãn khoa', 'nhãn cầu'; 镜 (kính) là gương, là kính, đúng chữ 'kính' tiếng Việt vẫn dùng. Ghép lại: kính đeo cho mắt. Chữ 镜 có bộ 钅 (kim, kim loại) bên trái vì gương xưa đúc bằng đồng mài bóng, 16 nét.

Ví dụ với từ 眼镜

  • 我的眼镜找不到了。

    Wǒ de yǎnjìng zhǎo bú dào le.

    Cái kính của tôi không tìm thấy nữa rồi.

  • 他戴上眼镜看报纸。

    Tā dài shàng yǎnjìng kàn bàozhǐ.

    Ông ấy đeo kính lên đọc báo.

  • 你什么时候开始戴眼镜的?

    Nǐ shénme shíhou kāishǐ dài yǎnjìng de?

    Bạn bắt đầu đeo kính từ khi nào vậy?

  • 这副眼镜有点儿贵。

    Zhè fù yǎnjìng yǒudiǎnr guì.

    Cặp kính này hơi đắt.

  • 没有眼镜我看不清黑板。

    Méiyǒu yǎnjìng wǒ kàn bù qīng hēibǎn.

    Không có kính thì tôi nhìn không rõ bảng.

  • 他的眼镜掉在地上了。

    Tā de yǎnjìng diào zài dì shàng le.

    Cái kính của anh ấy rơi xuống đất.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License