课堂kètángkhóa đường

phồn thể: 課堂

课堂 (kètáng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khóa đường", nghĩa tiếng Việt: lớp học (trong giờ); giờ lên lớp; phòng học. Từ gồm 2 chữ: 课 (khóa) + 堂 (đường), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 课堂

danh từ

  1. 1lớp học (trong giờ)
  2. 2giờ lên lớp
  3. 3phòng học

Cách viết các chữ trong từ 课堂

khóakè(課)

bài học, môn học

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm棵 颗

đườngtáng

gian nhà lớn, sảnh

bộ土(thổ)

Âm Hán-Việt của 课堂

khóa đường — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khóa đường' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'lớp học', 'trong giờ học'. Khác với 'giáo thất' là căn phòng trống: từ này chỉ lớp đang có giờ dạy, có thầy và trò.

Cách ghép từ 课堂

课 khóa + 堂 đường → khóa đường

Câu chuyện hình thành từ 课堂

老师的课堂很有意思 — câu khen ấy nhắm vào ông thầy chứ không nhắm vào căn phòng. 课堂 là buổi học đang chạy: có người giảng, có người nghe, có một lối dạy riêng. Âm khóa đường thì tiếng Việt không nhận, dù hai viên gạch dựng nên nó đều quen tay.

堂 (đường) là gian nhà lớn, gian chính giữa, và tiếng Việt vẫn dựng nhà bằng chữ ấy: giảng đường của trường đại học, lễ đường của đám cưới, thánh đường của xứ đạo. Tiếng Trung thì để nguyên chữ này làm đuôi cho cả một dãy phòng ốc — 食堂 là nhà ăn, 教堂 là nhà thờ, 礼堂 là hội trường. Từ điển xếp 堂 vào bộ 土 (thổ, đất), hợp với việc gian nhà chính bao giờ cũng dựng trên nền đắp cao hơn xung quanh.

Chỗ hai thứ tiếng rẽ nhau nằm ở viên gạch còn lại. Người Việt gọi tên buổi học theo con người: lớp là nhóm học trò, nên mới có lớp học, cả lớp, lên lớp. Người Trung Quốc gọi tên theo chỗ ngồi: bài học (课) đặt vào gian nhà (堂). Một bên nhìn vào đám người, một bên nhìn vào cái sảnh chứa họ, mà cuối cùng cùng chỉ đúng một thứ.

Trong câu, 课堂 hầu như luôn kéo theo chữ 上: bốn trong sáu ví dụ phía trên là 课堂上 hoặc 在课堂上, và cụm ấy dịch thẳng thành "trên lớp", "trong giờ học". Khi bỏ 上 đi, nó quay về làm danh từ đếm được, chỉ cách dạy của một người: 你喜欢什么样的课堂 là hỏi bạn thích kiểu giờ học nào, chứ không hỏi thích căn phòng nào.

Cách ghi nhớ từ 课堂

课 (khóa) là bài học — như 'khóa học'; 堂 (đường) là gian nhà lớn, chỗ hội họp, vẫn còn trong 'từ đường', 'thánh đường'. Gian nhà để dạy bài chính là lớp học. Chữ 堂 có bộ 土 (thổ, đất) ở dưới đáy vì nhà dựng trên nền đất, 11 nét.

Ví dụ với từ 课堂

  • 课堂上要认真听讲。

    Kètáng shàng yào rènzhēn tīngjiǎng.

    Trên lớp phải nghe giảng nghiêm túc.

  • 老师的课堂很有意思。

    Lǎoshī de kètáng hěn yǒu yìsi.

    Giờ học của thầy rất thú vị.

  • 请不要在课堂上玩手机。

    Qǐng búyào zài kètáng shàng wán shǒujī.

    Xin đừng nghịch điện thoại trong giờ học.

  • 这个问题我们下次在课堂上讨论。

    Zhège wèntí wǒmen xià cì zài kètáng shàng tǎolùn.

    Vấn đề này lần sau chúng ta thảo luận trên lớp.

  • 你喜欢什么样的课堂?

    Nǐ xǐhuan shénme yàng de kètáng?

    Bạn thích kiểu giờ học như thế nào?

  • 课堂上大家都很安静。

    Kètáng shàng dàjiā dōu hěn ānjìng.

    Trong giờ học mọi người đều rất yên lặng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License