老虎lǎohǔlão hổ

老虎 (lǎohǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lão hổ", nghĩa tiếng Việt: con hổ; con cọp. Từ gồm 2 chữ: 老 (lão) + 虎 (hổ), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 老虎

danh từ

  1. 1con hổ
  2. 2con cọp

Cách viết các chữ trong từ 老虎

lãolǎo

già, lâu năm; tiền tố kính trọng

bộ老(lão)

Dễ nhầm考 孝

hổhǔ

con hổ

bộ虍(hô)

Âm Hán-Việt của 老虎

lão hổ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'lão hổ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'con hổ', 'con cọp'. Chữ 老 ở đây hoàn toàn không có nghĩa 'già' — nó chỉ là tiếng đệm quen miệng khi gọi tên con vật, như trong 老鼠 (con chuột).

Lượng từ dùng với 老虎

  • 只zhī→ con

Cách ghép từ 老虎

老 lão + 虎 hổ → lão hổ

Câu chuyện hình thành từ 老虎

Trong tiếng Việt, hổ đứng một mình rất vững: cao hổ cốt, mãnh hổ, hổ phụ sinh hổ tử, và cả câu cửa miệng hổ giấy. Tiếng Trung thì không cho con vật này đi một mình: hằng ngày người ta gọi nó là 老虎, hai âm tiết, chữ 虎 hiếm khi ra đường một mình.

Cái 老 đứng trước không thêm nghĩa nào cả, nó chỉ thêm một âm tiết. Tiếng Trung hiện đại ưa từ hai âm — một tiếng trơ trọi nghe cụt và dễ lẫn với hàng chục chữ đồng âm khác — nên nhiều tên loài vật được đệm cho đủ đôi: 老虎 con hổ, 老鼠 con chuột, 老鹰 con chim ưng. Ở đây tiếng Việt làm y hệt bằng một tiếng khác: ta cũng chẳng nói trống không "hổ chạy nhanh", mà nói con hổ, con chuột. Tiếng con của ta và chữ 老 của họ cùng làm một việc — giữ chỗ cho đủ nhịp.

Cần phân biệt với một chữ 老 khác, chữ mang nghĩa kính trọng trong 老师, 老板. Trước tên loài vật thì 老 hoàn toàn rỗng, và cũng vì rỗng nên nó không cản gì: 小老虎 vẫn là hổ con, chẳng hề mâu thuẫn.

Phần nghĩa thật nằm cả ở 虎, chữ đội bộ 虍 (hô) — bộ gần như chỉ dùng cho họ nhà hổ, thấy nó là biết đang nói tới loài vằn vện. Chữ này đi vào cả những chỗ không còn con hổ nào: 马马虎虎 nghĩa là qua loa, đại khái. Còn 纸老虎 thì tiếng Việt bê nguyên hình ảnh về thành hổ giấy — mượn được cái ví von, mà vẫn không mượn cái từ.

Cách ghi nhớ từ 老虎

虎 (hổ) là con hổ, 8 nét, mang bộ 虍 (hô, vằn da hổ) trùm ở trên — bộ này gần như chỉ dùng cho chữ họ nhà hổ, thấy nó là biết đang nói tới loài vằn vện. 老 (lão) 6 nét, bộ 老, đứng trước chỉ để cho xuôi miệng.

Ví dụ với từ 老虎

  • 动物园里有两只老虎。

    Dòngwùyuán lǐ yǒu liǎng zhī lǎohǔ.

    Trong vườn thú có hai con hổ.

  • 老虎是很危险的动物。

    Lǎohǔ shì hěn wēixiǎn de dòngwù.

    Hổ là loài vật rất nguy hiểm.

  • 你见过真的老虎吗?

    Nǐ jiànguò zhēn de lǎohǔ ma?

    Bạn đã nhìn thấy hổ thật bao giờ chưa?

  • 孩子怕老虎,不敢过去。

    Háizi pà lǎohǔ, bù gǎn guòqù.

    Đứa bé sợ hổ nên không dám lại gần.

  • 这张照片上的老虎在睡觉。

    Zhè zhāng zhàopiàn shàng de lǎohǔ zài shuìjiào.

    Con hổ trong tấm ảnh này đang ngủ.

  • 老虎跑得比人快多了。

    Lǎohǔ pǎo de bǐ rén kuài duō le.

    Hổ chạy nhanh hơn người nhiều.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License