cuốngguàng
dạo chơi, đi dạo
bộ辶(sước)
逛 (guàng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cuống", nghĩa tiếng Việt: đi dạo; dạo chơi; đi ngắm (phố, chợ). Chữ 逛 có 10 nét, thuộc bộ 辶.
động từ
cuốngguàng
dạo chơi, đi dạo
bộ辶(sước)
cuống — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'cuống', trùng âm với từ 'cuống' của tiếng Việt (cuống lên, cuống quýt) nhưng chẳng liên quan gì: từ tiếng Trung nghĩa là thong thả đi ngắm, đi chơi — trạng thái ngược hẳn với 'cuống'. Người Việt nói 'đi dạo', 'đi lượn phố'.
Bẫy ở đây thuần là bẫy âm, và nó còn oái oăm hơn vẻ ngoài. Bộ 辶 (sước) — bộ của mọi chuyện đi lại, có mặt trong 过, 送, 还 — ôm lấy chữ 逛 từ bên trái vòng xuống dưới. Còn phần nằm gọn trong lòng nó là 狂, chữ mà tiếng Việt đọc cuồng trong "điên cuồng". Theo lối chiết tự thường dùng, phần này chỉ gợi âm chứ không góp nghĩa, và nó giải thích vì sao âm Hán-Việt của cả chữ rơi xuống đúng chỗ cuống, lệch mỗi cái dấu.
Nghĩa thật thì nằm ở cực bên kia. 逛 là đi mà không nhắm tới đâu cả: chân bước, mắt ngó, không có việc gì phải xong. Người ta 逛 để tiêu thời gian chứ không để tới nơi — nên câu 她逛了一下午也没买东西 nghe rất bình thường: lượn cả buổi chiều mà chẳng mua gì thì vẫn là đã 逛 trọn vẹn.
Vì thế chữ này hầu như luôn kéo theo một địa điểm phía sau: 逛街 (dạo phố), 逛商店, 逛公园, 逛市场. Dạng lặp 逛逛 còn hạ giọng thêm một bậc — "ra dạo một vòng thôi", kiểu rủ rê không ràng buộc ai.
Tiếng Việt không có từ đơn nào gánh nổi chừng ấy nghĩa, phải ghép mới đủ: đi dạo, đi lượn, đi ngắm phố. Cách gỡ bẫy gọn nhất là neo 逛 vào hình ảnh đôi chân thong thả dưới bộ 辶, rồi để mặc chữ 狂 bên trong làm đúng việc của nó là giữ âm. Hễ trong đầu bật ra chữ "cuống", biết ngay mình vừa nhớ nhầm sang tiếng Việt.
Cảnh báo: 逛 đọc Hán-Việt là 'cuống' nhưng nghĩa là thong thả đi ngắm, chẳng vội chút nào. Chữ có bộ 辶 (sước, bước đi) ôm lấy bên trái và dưới — có đi mới có dạo; phần bên trong 狂 chỉ mượn âm, cả chữ 10 nét.
周末我喜欢逛街。
Zhōumò wǒ xǐhuan guàngjiē.
Cuối tuần tôi thích đi dạo phố.
我们去公园逛逛吧。
Wǒmen qù gōngyuán guàngguang ba.
Chúng ta ra công viên dạo một vòng đi.
她逛了一下午也没买东西。
Tā guàng le yí xiàwǔ yě méi mǎi dōngxi.
Cô ấy đi lượn cả buổi chiều mà chẳng mua gì.
你想逛商店还是看电影?
Nǐ xiǎng guàng shāngdiàn háishi kàn diànyǐng?
Bạn muốn đi dạo cửa hàng hay đi xem phim?
我不喜欢跟别人一起逛。
Wǒ bù xǐhuan gēn biérén yìqǐ guàng.
Tôi không thích đi dạo cùng người khác.
这个市场很大,逛一天也逛不完。
Zhège shìchǎng hěn dà, guàng yì tiān yě guàng bù wán.
Cái chợ này rất rộng, đi cả ngày cũng không hết.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License