晚餐wǎncānvãn xan

晚餐 (wǎncān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "vãn xan", nghĩa tiếng Việt: bữa tối; bữa cơm tối. Từ gồm 2 chữ: 晚 (vãn) + 餐 (xan), tổng cộng 27 nét.

Nghĩa của từ 晚餐

danh từ

  1. 1bữa tối
  2. 2bữa cơm tối

Cách viết các chữ trong từ 晚餐

vãnwǎn

tối, muộn; buổi tối

bộ日(nhật)

Dễ nhầm挽 勉

xancān

bữa ăn, món ăn

bộ饣(thực)

Âm Hán-Việt của 晚餐

vãn xan — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'vãn xan' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bữa tối', 'cơm tối'. So với 晚饭 thì 晚餐 trang trọng hơn một chút, còn nghĩa thì như nhau.

Lượng từ dùng với 晚餐

  • 顿dùn→ bữa

Cách ghép từ 晚餐

晚 vãn + 餐 xan → vãn xan

Câu chuyện hình thành từ 晚餐

Ba bữa trong ngày, tiếng Trung gọi bằng cùng một chìa: 早餐, 午餐, 晚餐. Học một chữ 餐 là có luôn cả ba, chưa kể tên chỗ ăn. Riêng âm vãn xan thì đừng tìm trong tiếng Việt, không có đâu.

晚 mang bộ 日 (nhật), mặt trời — nhưng là mặt trời đã xuống. Chữ ôm cả hai ý mà tiếng Việt tách rời: "tối" và "muộn". 晚上 là buổi tối, còn 太晚了 là muộn quá rồi, vẫn một chữ ấy. Âm vãn của nó tiếng Việt còn giữ trong vãn bối — lớp sinh sau, chữ quen với ai từng đọc truyện kiếm hiệp.

餐 mới là chữ đáng nhớ. Nó mang bộ 饣 (thực) như 饭, 饼, 饿, nhưng khác 饭 ở một điểm cốt lõi: 饭 trước hết là cơm, là thức ăn nấu chín, còn 餐 là bữa — một lần ngồi xuống ăn, tính như một sự việc. Vì thế nó đếm bằng 顿, lượng từ của bữa; và cũng vì thế nó đi vào tên chỗ ăn: 餐厅, 快餐.

Chỗ hai ngôn ngữ chọn khác nhau nằm ngay đây. Người Việt gọi bữa tối là cơm tối, lấy cơm làm tâm, y như chữ 饭. Tiếng Trung khi dùng 晚餐 lại cố ý bỏ trống món ăn, chỉ giữ cái khung giờ và cái việc ngồi vào bàn: 我们六点吃晚餐, 妈妈正在准备晚餐. Nghe trung tính, hơi trịnh trọng, và dùng được cho cả mâm cơm nhà lẫn một bữa ở 那家饭馆.

Cách ghi nhớ từ 晚餐

晚 (vãn) là muộn, buổi tối — bộ 日 (nhật, mặt trời) bên trái, 11 nét, mặt trời đã xuống. 餐 (xan) là bữa ăn, bộ 饣 (thực, ăn) nằm ở phần dưới, tới 16 nét nên phải viết chậm. Bữa ăn lúc trời tối chính là bữa tối.

Ví dụ với từ 晚餐

  • 今天的晚餐很丰富。

    Jīntiān de wǎncān hěn fēngfù.

    Bữa tối hôm nay rất thịnh soạn.

  • 我们六点吃晚餐。

    Wǒmen liù diǎn chī wǎncān.

    Sáu giờ chúng tôi ăn tối.

  • 你想在哪儿吃晚餐?

    Nǐ xiǎng zài nǎr chī wǎncān?

    Bạn muốn ăn tối ở đâu?

  • 晚餐别吃太多。

    Wǎncān bié chī tài duō.

    Bữa tối đừng ăn quá nhiều.

  • 妈妈正在准备晚餐。

    Māma zhèngzài zhǔnbèi wǎncān.

    Mẹ đang chuẩn bị bữa tối.

  • 那家饭馆的晚餐不便宜。

    Nà jiā fànguǎn de wǎncān bù piányi.

    Bữa tối ở quán đó không rẻ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License