健身jiànshēnkiện thân

健身 (jiànshēn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kiện thân", nghĩa tiếng Việt: tập thể hình; rèn luyện thân thể; tập gym. Từ gồm 2 chữ: 健 (kiện) + 身 (thân), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 健身

động từ

  1. 1tập thể hình
  2. 2rèn luyện thân thể
  3. 3tập gym

Cách viết các chữ trong từ 健身

kiệnjiàn

khỏe mạnh

bộ人(nhân)

Dễ nhầm建 键

thânshēn

thân thể; bản thân; đời người

bộ身(thân)

Dễ nhầm射 躲

Âm Hán-Việt của 健身

kiện thân — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'kiện thân' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tập gym', 'tập thể hình', 'rèn luyện thân thể'. Chữ 'kiện' là chữ trong 'kiện tướng'; nghĩa đen cả từ là làm cho thân thể khoẻ ra.

Cách ghép từ 健身

健 kiện + 身 thân → kiện thân

Câu chuyện hình thành từ 健身

他每天早上都去健身 — câu này người Việt dịch là "sáng nào cũng đi tập gym", và ngay chỗ đó hai thứ tiếng đã rẽ hai hướng. Tiếng Việt mượn một danh từ tiếng Anh, tên một cái phòng, rồi thêm đi tập vào cho ra việc. Tiếng Trung làm ngược: 健身 tự nó đã là động từ, còn cái phòng chỉ là chỗ dựng thêm ra sau.

Chữ 健 nằm giữa một chùm chữ dễ lẫn mà chính từ điển đã chỉ sẵn: 建 đọc kiến, nghĩa dựng lên, xây dựng — chữ trong kiến trúc, kiến thiết; 键 cũng đọc kiện, nhưng là cái phím, cái then chốt. Ba chữ na ná nhau, chỉ 健 mang bộ 人 (nhân) bên trái, vì cái khoẻ nó nói tới là khoẻ của con người.

Cách ghép mới là chỗ đáng học. 健 vốn tả trạng thái — khoẻ mạnh — nhưng đặt trước 身 thì nó thành việc phải làm: làm cho thân thể khoẻ lên. Hệ quả rất thực dụng: chỗ tân ngữ của 健身 đã có 身 ngồi rồi, nên không thể nói 健身身体. Muốn nói rèn luyện cái gì thì phải đổi sang 锻炼身体, còn 健身 thì cứ đứng một mình.

Ba từ hàng xóm rất dễ dùng nhầm. 运动 rộng nhất, gồm cả vận động lẫn thể thao. 锻炼 là rèn luyện, và tiếng Trung cho phép rèn cả cái bên trong con người, không riêng cơ bắp. 健身 hẹp hơn cả hai, chỉ nhắm vào thân thể và mang sẵn mùi phòng tập hiện đại. Chính vì hẹp mà nó đứng ngang hàng với các môn khác chứ không trùm lên chúng: 你喜欢跑步还是健身?

Cách ghi nhớ từ 健身

健 (kiện) là khoẻ mạnh — 'kiện tướng', 'kiện khang'; 身 (thân) là thân thể. Làm cho thân thể khoẻ chính là tập luyện. Chữ 健 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái vì nói về người, 10 nét; còn 身 tự nó đã là một bộ thủ, 7 nét.

Ví dụ với từ 健身

  • 他每天早上都去健身。

    Tā měitiān zǎoshang dōu qù jiànshēn.

    Sáng nào anh ấy cũng đi tập thể hình.

  • 健身可以让人更有精神。

    Jiànshēn kěyǐ ràng rén gèng yǒu jīngshen.

    Tập luyện giúp người ta tỉnh táo hơn.

  • 你喜欢跑步还是健身?

    Nǐ xǐhuan pǎobù háishi jiànshēn?

    Bạn thích chạy bộ hay tập gym?

  • 健身以后要多喝水。

    Jiànshēn yǐhòu yào duō hē shuǐ.

    Tập xong thì phải uống nhiều nước.

  • 我最近太忙,没时间健身。

    Wǒ zuìjìn tài máng, méi shíjiān jiànshēn.

    Dạo này tôi bận quá, không có thời gian tập.

  • 健身不是一两天的事。

    Jiànshēn bú shì yì liǎng tiān de shì.

    Tập luyện không phải chuyện một hai ngày.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License