星星xīngxingtinh tinh

星星 (xīngxing) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tinh tinh", nghĩa tiếng Việt: ngôi sao; sao trên trời. Từ gồm 2 chữ: 星 (tinh) + 星 (tinh), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 星星

danh từ

  1. 1ngôi sao
  2. 2sao trên trời

Cách viết các chữ trong từ 星星

tinhxīng

sao, tinh tú; lấm chấm

bộ日(nhật)

Dễ nhầm是 早

tinhxīng

sao, tinh tú; lấm chấm

bộ日(nhật)

Dễ nhầm是 早

Âm Hán-Việt của 星星

tinh tinh — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'tinh tinh', trùng âm với 'tinh tinh' tiếng Việt — nhưng 'tinh tinh' của người Việt là con vượn lớn (viết là 猩猩), còn 星星 là NGÔI SAO trên trời. Hai bộ chữ khác hẳn nhau, chỉ giống nhau ở âm đọc.

Lượng từ dùng với 星星

  • 颗kē→ ngôi

Cách ghép từ 星星

星 tinh + 星 tinh → tinh tinh

Câu chuyện hình thành từ 星星

Tiếng Trung có thói quen lặp lại một chữ để tạo ra danh từ nghe thân mật, gần với lời nói hằng ngày — 爸爸, 妹妹, và 星星. Lặp không phải để đếm: 星星 không có nghĩa "hai ngôi sao", nó chỉ là cách gọi ngôi sao trong khẩu ngữ, cách một đứa trẻ ngẩng lên trời và gọi tên thứ mình thấy.

Bản thân chữ tinh (星) đội bộ nhật (日) — mặt trời, nguồn sáng — bên trên chữ 生 (sinh). Theo lối chiết tự truyền thống, đó là hình ảnh một vật phát sáng mọc lên giữa vòm trời. Chữ này còn một nghĩa phái sinh rất hình ảnh: những đốm lấm chấm rải rác, đúng như cách các vì sao vãi ra trên nền đêm.

Người Việt thật ra đã quen chữ này từ lâu mà không để ý: tinh tú, vệ tinh, Hỏa tinh, và cả minh tinh — ngôi sao trên màn ảnh. Ở tất cả những chỗ ấy, nghĩa chưa hề đi chệch một li nào.

Bẫy nằm đúng ở chỗ lặp chữ. Tiếng Việt không nhân đôi danh từ theo lối đó, nên khi hai tiếng "tinh tinh" đứng cạnh nhau, tai người Việt tự động nhận ra một con vật: con vượn lớn, viết bằng bộ chữ khác hẳn (猩猩). Cùng một âm, hai thế giới — một ở trên trời, một trong rừng. Cách gỡ đơn giản nhất là đừng đọc 星星 thành hai tiếng Hán-Việt, mà nhớ luôn hình: trời đêm, và những chấm sáng.

Cách ghi nhớ từ 星星

Chữ 星 có bộ 日 (nhật, mặt trời) ở trên và 生 (sinh) ở dưới, 9 nét — vật phát sáng mọc lên trên trời. Tiếng Trung lặp lại chữ để tạo danh từ khẩu ngữ, đúng kiểu 爸爸, 妹妹, nên sao gọi là 星星.

Ví dụ với từ 星星

  • 今天晚上的星星很亮。

    Jīntiān wǎnshang de xīngxing hěn liàng.

    Tối nay sao sáng lắm.

  • 天上有很多星星。

    Tiānshàng yǒu hěn duō xīngxing.

    Trên trời có rất nhiều sao.

  • 你看见那颗星星了吗?

    Nǐ kànjiàn nà kē xīngxing le ma?

    Bạn có thấy ngôi sao kia không?

  • 下雨的晚上看不见星星。

    Xiàyǔ de wǎnshang kàn bu jiàn xīngxing.

    Đêm mưa thì chẳng thấy sao đâu.

  • 孩子们喜欢数星星。

    Háizimen xǐhuan shǔ xīngxing.

    Bọn trẻ thích đếm sao.

  • 城市里的星星比山上少。

    Chéngshì lǐ de xīngxing bǐ shān shàng shǎo.

    Ở thành phố sao ít hơn trên núi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License