座位zuòwèitoạ vị

座位 (zuòwèi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "toạ vị", nghĩa tiếng Việt: chỗ ngồi; ghế ngồi. Từ gồm 2 chữ: 座 (toạ) + 位 (vị), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 座位

danh từ

  1. 1chỗ ngồi
  2. 2ghế ngồi

Cách viết các chữ trong từ 座位

toạzuò

chỗ ngồi; toà (nhà, núi)

bộ广(nghiễm)

vịwèi

vị trí, chỗ; ngôi, tước vị

bộ人(nhân)

Dễ nhầm住 泣

Âm Hán-Việt của 座位

toạ vị — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'toạ vị' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chỗ ngồi'. Hai chữ 座 và 位 đều đã có nghĩa 'chỗ', ghép lại chỉ để từ nghe chắc hơn.

Lượng từ dùng với 座位

  • 个gè→ cái / chỗ

Cách ghép từ 座位

座 toạ + 位 vị → toạ vị

Câu chuyện hình thành từ 座位

这个座位有人吗? — câu phải thuộc trước khi lên tàu. Âm toạ vị thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng cả hai chữ đều có họ hàng đang sống rất rõ trong tiếng ta.

座 là chữ 坐 (ngồi) đội thêm mái 广 (nghiễm) lên trên; theo lối chiết tự truyền thống, chính cái mái ấy biến một việc đang làm thành một nơi chốn — không còn là ngồi nữa mà là chỗ để ngồi. Chữ còn một nghĩa thứ hai mà tiếng Việt giữ nguyên: toà. Nó làm lượng từ cho những khối lớn không dời đi đâu được — 一座山, 一座桥, 一座城市 — y như ta nói toà nhà, toà tháp.

位 là vị: vị trí, địa vị, ngôi vị. Ở đây có một chỗ trùng khớp đẹp mà ít người để ý: tiếng Trung dùng 位 làm lượng từ lịch sự cho người — 一位老师, 这位先生 — hệt như tiếng Việt nói một vị bác sĩ, quý vị, các vị. Cùng một chữ, cùng một cách dùng kính trọng, tồn tại song song ở hai bên biên giới.

Ghép hai chữ "chỗ" lại, tiếng Trung được một danh từ chắc nịch dùng chung cho ghế tàu, ghế rạp, ghế lớp học. Đáng học kèm là mấy chữ quây quanh nó: 火车上的座位都满了 là kín chỗ, 没有空座位了 là hết chỗ trống, và 他把座位让给了老人 rút gọn được thành 让座 — nhường chỗ, việc mà tiếng Việt cũng nói gọn đúng hai tiếng như thế.

Cách ghi nhớ từ 座位

座 (toạ) là chỗ ngồi, có bộ 广 (nghiễm, mái hiên) trùm bên ngoài, 10 nét — dưới mái hiên có người ngồi trên nền đất. 位 (vị) là vị trí, bộ 人 (nhân) bên trái, 7 nét. Cả hai chữ đều nói về 'chỗ'.

Ví dụ với từ 座位

  • 这个座位有人吗?

    Zhège zuòwèi yǒu rén ma?

    Chỗ này có ai ngồi chưa?

  • 请找一下自己的座位。

    Qǐng zhǎo yíxià zìjǐ de zuòwèi.

    Xin mọi người tìm chỗ ngồi của mình.

  • 火车上的座位都满了。

    Huǒchē shàng de zuòwèi dōu mǎn le.

    Chỗ ngồi trên tàu đã kín hết.

  • 他把座位让给了老人。

    Tā bǎ zuòwèi ràng gěi le lǎorén.

    Anh ấy nhường chỗ cho cụ già.

  • 我的座位在窗户旁边。

    Wǒ de zuòwèi zài chuānghu pángbiān.

    Chỗ ngồi của tôi ở cạnh cửa sổ.

  • 电影院里没有空座位了。

    Diànyǐngyuàn lǐ méiyǒu kōng zuòwèi le.

    Trong rạp phim không còn ghế trống nữa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License