diệnmiàn
mặt; bề mặt; diện mạo
bộ面(diện)
Dễ nhầm缅 腼
面试 (miànshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "diện thí", nghĩa tiếng Việt: phỏng vấn (xin việc); đi phỏng vấn; cuộc phỏng vấn tuyển người. Từ gồm 2 chữ: 面 (diện) + 试 (thí), tổng cộng 17 nét.
động từ
diệnmiàn
mặt; bề mặt; diện mạo
bộ面(diện)
Dễ nhầm缅 腼
thíshì(試)
thử; thi
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm拭 轼
diện thí — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'diện thí' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'phỏng vấn', 'đi phỏng vấn xin việc'. Nghĩa đen là 'thi giáp mặt' — khác với phỏng vấn của nhà báo, đây là phỏng vấn tuyển người.
面 diện + 试 thí → diện thí
Học một chữ ở đây lời hơn học một từ. 试 là chữ dùng chung cho mọi kiểu sát hạch: 考试 là kỳ thi, 笔试 là thi viết, 口试 là vấn đáp, và 面试 là gặp mặt để xét người. Một chữ, bốn kiểu thi. Người Việt cũng đang giữ nó dưới âm thí: thí sinh, khảo thí, và đặc biệt là thí nghiệm, thí điểm — nơi 试 lộ ra nét nghĩa gốc "thử", làm thử xem có được không.
Nhìn cả họ từ ấy sẽ thấy quy tắc: chữ đứng trước không nói nội dung kỳ thi, nó nói kỳ thi diễn ra bằng đường nào — bằng cây bút, bằng cái miệng, hay bằng khuôn mặt. Nên 面 ở đây không phải "mặt mũi" theo nghĩa dung nhan, mà là cách người ta có mặt: giáp mặt nhau. Âm diện của nó thì tiếng Việt dùng thoải mái — diện kiến, đối diện, thể diện, diện mạo.
Cũng nên nhớ 面试 nằm được ở cả hai phía cái bàn. 我要去面试 là tôi đi dự phỏng vấn, đi làm người bị hỏi; nhưng 公司下午面试三个人 lại là công ty phỏng vấn ba ứng viên, chủ ngữ đổi sang bên tuyển. Cùng một từ, không đổi hình, chỉ đổi chỗ đứng — tiếng Việt phải nói rõ "đi phỏng vấn" hay "phỏng vấn ai" mới phân biệt được.
Chữ 试 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói), phần bên phải chỉ gợi âm. Bộ ấy hoá ra rất đúng với thứ nó đặt tên: một cuộc 面试 chẳng có bài làm nào để nộp, toàn bộ kết quả nằm trong những gì hai bên nói ra trong nửa tiếng ngồi đối diện.
面 (diện) là mặt, mặt đối mặt; 试 (thí) là thử, sát hạch — gặp mặt để sát hạch chính là phỏng vấn. Chữ 试 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái vì cuộc phỏng vấn diễn ra bằng lời, 8 nét; phần 式 bên phải chỉ mượn âm.
明天我要去面试。
Míngtiān wǒ yào qù miànshì.
Ngày mai tôi phải đi phỏng vấn.
你面试成功了吗?
Nǐ miànshì chénggōng le ma?
Bạn phỏng vấn thành công chưa?
面试的时候要穿得正式一点。
Miànshì de shíhou yào chuān de zhèngshì yìdiǎn.
Lúc phỏng vấn thì nên ăn mặc chỉnh tề một chút.
公司下午面试三个人。
Gōngsī xiàwǔ miànshì sān ge rén.
Chiều nay công ty phỏng vấn ba người.
他没有通过面试。
Tā méiyǒu tōngguò miànshì.
Anh ấy không qua được vòng phỏng vấn.
这次面试让我很紧张。
Zhè cì miànshì ràng wǒ hěn jǐnzhāng.
Lần phỏng vấn này làm tôi rất căng thẳng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License