songchuāng
cửa sổ
bộ穴(huyệt)
窗户 (chuānghu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "song hộ", nghĩa tiếng Việt: cửa sổ. Từ gồm 2 chữ: 窗 (song) + 户 (hộ), tổng cộng 16 nét.
danh từ
songchuāng
cửa sổ
bộ穴(huyệt)
hộhù(戶)
cửa; hộ gia đình
bộ户(hộ)
song hộ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'song hộ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cửa sổ'. Chữ 户 ở đây nghĩa là cánh cửa, không phải 'hộ' trong 'hộ gia đình', 'hộ khẩu'.
窗 song + 户 hộ → song hộ
Đứng trước cùng một cái lỗ trên tường, hai thứ tiếng đều với tay sang chữ cửa để gọi tên nó. Người Trung Quốc ghép 窗 với 户 — chữ 户 chỉ bốn nét, bản thân đã là một bộ thủ, và theo lối chiết tự truyền thống vẫn được đọc là hình một cánh cửa đơn. Người Việt thì ghép cửa với sổ. Bên nào cũng coi ô thoáng ấy là họ hàng của cái cửa, chỉ khác cách gọi người bà con thứ hai.
Chữ 窗 đội bộ 穴 (huyệt, cái hang) — nghĩa gốc của bộ này là hốc, lỗ, và đó đúng là lý lịch của cửa sổ: một khoảng trống khoét vào tường chứ không phải một món đồ lắp thêm. Âm Hán-Việt của nó, song, người Việt vẫn dùng: song cửa, song sắt, chấn song — mấy thanh chắn ngang cái lỗ ấy. Nhưng phải cẩn thận, song trong song phương, song sinh, song hành là một chữ khác hẳn, nghĩa là đôi; trùng âm thôi chứ không họ hàng gì.
Còn 户 thì hai thứ tiếng giữ hai nửa khác nhau của cùng một chữ. Tiếng Việt chỉ giữ nghĩa nhà: hộ khẩu, hộ tịch, hộ nghèo. Tiếng Trung giữ cả nghĩa cửa — sờ sờ ngay trong từ này — lẫn nghĩa nhà, rồi kéo nghĩa nhà đi rất xa vào đời sống hiện đại: 用户 là người dùng, 客户 là khách hàng, 账户 là tài khoản. Mỗi "nhà" vẫn là một cánh cửa, đếm bằng cửa.
Trong khẩu ngữ, 户 rơi thanh, đọc nhẹ: chuānghu. Từ này đếm bằng 个, và hay đi với ba việc ai cũng làm — 开窗户 mở, 关窗户 đóng, 擦窗户 lau.
窗 (song) chính là 'song' trong 'song cửa', 'song sắt'; chữ đội bộ 穴 (huyệt, cái hang) ở trên, 12 nét — cửa sổ vốn là cái lỗ khoét trên tường. 户 chỉ 4 nét, bản thân nó là một bộ, vẽ một cánh cửa đơn.
请把窗户关上。
Qǐng bǎ chuānghu guānshàng.
Làm ơn đóng cửa sổ lại.
窗户开着,风吹进来了。
Chuānghu kāizhe, fēng chuī jìnlái le.
Cửa sổ đang mở, gió thổi vào rồi.
他坐在窗户旁边看书。
Tā zuò zài chuānghu pángbiān kànshū.
Anh ấy ngồi cạnh cửa sổ đọc sách.
这间房子有几个窗户?
Zhè jiān fángzi yǒu jǐ ge chuānghu?
Căn phòng này có mấy cái cửa sổ?
窗户外面下雪了。
Chuānghu wàimiàn xià xuě le.
Ngoài cửa sổ tuyết đã rơi.
妈妈正在擦窗户。
Māma zhèngzài cā chuānghu.
Mẹ đang lau cửa sổ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License