毛衣máoyīmao y

毛衣 (máoyī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mao y", nghĩa tiếng Việt: áo len. Từ gồm 2 chữ: 毛 (mao) + 衣 (y), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 毛衣

danh từ

  1. áo len

Cách viết các chữ trong từ 毛衣

maomáo

lông, tóc; thô

bộ毛(mao)

yyī

quần áo; áo

bộ衣(y)

Dễ nhầm依 哀

Âm Hán-Việt của 毛衣

mao y — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'mao y' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'áo len'. Nghĩa đen rất rõ: 毛 là lông (lông cừu), 衣 là áo — cái áo dệt từ lông.

Lượng từ dùng với 毛衣

  • 件jiàn→ cái / chiếc

Cách ghép từ 毛衣

毛 mao + 衣 y → mao y

Câu chuyện hình thành từ 毛衣

Mở tủ quần áo mùa đông ra, gần như từ nào cũng kết thúc giống nhau: 毛衣 áo len, 大衣 áo khoác dài, 雨衣 áo mưa, 睡衣 đồ ngủ. Viên gạch cuối 衣 lo phần "thứ mặc trên người", chữ đứng trước mới cho biết mặc lúc nào hoặc làm bằng gì. Học một quy tắc, đọc được cả cái tủ.

衣 có 6 nét và tự nó đã là một bộ thủ; từ điển ghi nghĩa: quần áo, cái áo. Âm Hán-Việt của nó là y, và đây là chỗ dễ trượt chân: chữ y mà người Việt gặp nhiều nhất — y tế, y khoa, đông y — lại là một chữ khác hẳn. Chữ y của áo nằm trong y phục, y trang, trong Cẩm y vệ, và trong truyền y bát — trao lại áo cà sa với bình bát cho người kế nghiệp.

Chữ đứng trước, 毛, được từ điển gộp cho ba nghĩa: lông, tóc, thô. Một chữ ôm cả thứ mọc trên mình con cừu lẫn thứ mọc trên đầu người, chỗ mà tiếng Việt buộc phải tách đôi. 毛衣 vì thế là "áo dệt bằng lông", gọi thẳng chất liệu. Tiếng Việt cũng gọi theo chất liệu, chỉ khác là đi mượn: len vào tiếng ta từ laine tiếng Pháp. Hai ngôn ngữ nghĩ giống hệt nhau bằng hai gốc từ khác nhau.

Đi kèm là bộ đôi cố định của đồ mặc. Lượng từ là 件 (kiện): 这件毛衣多少钱, 天冷了,你穿件毛衣吧 — mà 件 dùng chung cho cả 衣服, nên nhớ một lần là xong. Động từ là 穿, mặc vào. Còn 毛衣不能用热水洗 vừa là câu ngữ pháp vừa là lời dặn thật.

Cách ghi nhớ từ 毛衣

毛 (mao) là lông, chỉ 4 nét và bản thân nó là một bộ — nét cuối hất cong lên đúng dáng một sợi lông. 衣 (y) là áo, 6 nét, cũng là một bộ. Áo dệt bằng lông cừu chính là áo len.

Ví dụ với từ 毛衣

  • 天冷了,你穿件毛衣吧。

    Tiān lěng le, nǐ chuān jiàn máoyī ba.

    Trời lạnh rồi, bạn mặc thêm cái áo len đi.

  • 这件毛衣是妈妈买给我的。

    Zhè jiàn máoyī shì māma mǎi gěi wǒ de.

    Cái áo len này là mẹ mua cho tôi.

  • 你的毛衣真好看。

    Nǐ de máoyī zhēn hǎokàn.

    Áo len của bạn đẹp thật đấy.

  • 这件毛衣多少钱?

    Zhè jiàn máoyī duōshao qián?

    Cái áo len này bao nhiêu tiền?

  • 毛衣不能用热水洗。

    Máoyī bù néng yòng rè shuǐ xǐ.

    Áo len không giặt được bằng nước nóng.

  • 夏天不用穿毛衣。

    Xiàtiān bú yòng chuān máoyī.

    Mùa hè không cần mặc áo len.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License