巧qiǎoxảo

巧 (qiǎo) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xảo", nghĩa tiếng Việt: khéo, khéo léo; vừa hay, tình cờ. Chữ 巧 có 5 nét, thuộc bộ 工.

Nghĩa của từ 巧

tính từ

  1. 1khéo, khéo léo
  2. 2vừa hay, tình cờ

Cách viết chữ 巧

xảoqiǎo

khéo léo; vừa hay, tình cờ

bộ工(công)

Âm Hán-Việt của 巧

xảo — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'xảo' không đứng riêng trong tiếng Việt; người Việt nói 'khéo', 'vừa hay'. 'Xảo' chỉ sống trong từ ghép: 'tinh xảo' là khéo, còn 'xảo quyệt' lại mang nét nghĩa xấu mà chữ 巧 tiếng Trung không có.

Câu chuyện hình thành từ 巧

巧 chứa hai nghĩa trong một chữ: khéo léo, và vừa hay, tình cờ. Nghe như hai chuyện chẳng dính nhau, nhưng tiếng Việt có sẵn một chữ đi đúng đường ấy — khéo. Nghĩa thứ nhất là bàn tay khéo: 她的手很巧. Còn "vừa khéo gặp nhau ngoài đường" thì đã sang nghĩa thứ hai, và 真巧 dịch sát nhất là "khéo thật".

Nghĩa gốc nằm ở bộ thủ: 巧 mang bộ 工 (công), chữ vẫn thấy trong 工人, 工作, 工厂; theo lối chiết tự truyền thống, 工 vốn vẽ một dụng cụ của người thợ. Khéo ở đây trước hết là khéo tay nghề. Tiếng Việt giữ đúng nét ấy trong tinh xảo, mà tiếng Trung viết là 精巧 — vẫn chữ này.

Từ "khéo tay" sang "khéo thật, đúng lúc" là bước rất ngắn: việc gì xảy ra vừa vặn quá thì cứ như có bàn tay ai sắp đặt cho khớp. Tiếng Trung dùng nghĩa này rất nhiều trong khẩu ngữ — 真巧, 太巧了 — đáng nhớ nhất là dạng phủ định: 不巧 không phải là vụng, mà là "không may, lỡ mất dịp" (不巧,他刚出去). Đó là nét nghĩa mà âm xảo bên tiếng Việt chưa bao giờ nhận.

Từ gần nó nhất trong bài là 正好. Cả hai đều chỉ sự vừa vặn, nhưng 正好 dừng ở đó, còn 巧 kèm chút ngạc nhiên: chuyện này lẽ ra không cần trùng nhau đến thế. Câu 这件事一点儿也不巧,是他安排好的 dựng trên đúng nét ấy: phủ nhận sự tình cờ thì hoá ra có người sắp đặt. 巧 luôn nói về một sự vừa vặn mà lẽ ra chẳng ai làm cho nó vừa vặn — bàn tay người thợ, hay cái duyên gặp nhau giữa đường.

Cách ghi nhớ từ 巧

巧 chỉ 5 nét, bộ 工 (công, việc thợ) đứng bên trái — người thợ giỏi thì tay khéo, đó là nghĩa gốc. Từ 'khéo' chuyển thành 'vừa khéo': 真巧 nghĩa là 'khéo thật, đúng lúc thật'.

Ví dụ với từ 巧

  • 真巧,我也刚到。

    Zhēn qiǎo, wǒ yě gāng dào.

    Vừa hay quá, tôi cũng vừa mới đến.

  • 她的手很巧,会做很多东西。

    Tā de shǒu hěn qiǎo, huì zuò hěn duō dōngxi.

    Tay cô ấy rất khéo, làm được nhiều thứ.

  • 今天在路上碰见你,太巧了。

    Jīntiān zài lù shàng pèngjiàn nǐ, tài qiǎo le.

    Hôm nay gặp bạn ngoài đường, tình cờ thật.

  • 有这么巧的事吗?

    Yǒu zhème qiǎo de shì ma?

    Lại có chuyện tình cờ như thế sao?

  • 不巧,他刚出去。

    Bù qiǎo, tā gāng chūqù.

    Không may, anh ấy vừa đi ra ngoài.

  • 这件事一点儿也不巧,是他安排好的。

    Zhè jiàn shì yìdiǎnr yě bù qiǎo, shì tā ānpái hǎo de.

    Chuyện này chẳng tình cờ chút nào, là anh ta sắp đặt cả.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License