hànhán
lạnh, rét
bộ宀(miên)
寒冷 (hánlěng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hàn lãnh", nghĩa tiếng Việt: lạnh giá; rét buốt; giá rét. Từ gồm 2 chữ: 寒 (hàn) + 冷 (lãnh), tổng cộng 19 nét.
tính từ
hànhán
lạnh, rét
bộ宀(miên)
lãnhlěng
lạnh, lạnh lẽo
bộ冫(băng)
Dễ nhầm泠 令
hàn lãnh — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hàn lãnh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'lạnh giá', 'rét buốt'. 寒冷 mạnh hơn 冷 và nghiêng về văn viết: dùng cho khí hậu, mùa đông, chứ không dùng cho một cốc nước lạnh.
寒 hàn + 冷 lãnh → hàn lãnh
Tiếng Việt tả cái rét bằng cách chồng hai chữ lạnh lên nhau: lạnh giá, giá rét, rét buốt. Tiếng Trung làm y hệt, chỉ khác vật liệu: 寒 là lạnh, 冷 cũng là lạnh, chồng lên thành 寒冷. Âm hàn lãnh không thành từ tiếng Việt, nhưng lối ghép thì người Việt quen từ lâu.
寒 là chữ ta gặp trong lớp địa lý mà không để ý: hàn đới, vành đai lạnh của trái đất, đứng cạnh ôn đới, nhiệt đới. Nó nằm trong hàn thử biểu, và trong Đông y thì cảm hàn, phong hàn là bệnh do lạnh sinh ra. Tiếng Việt dùng 寒 cho cái lạnh của trời đất và thân thể.
冷 thì bộ thủ nói hết: 冫, hai chấm băng, đọc là băng. Âm Hán-Việt của nó là lãnh — và đây là chỗ dễ hụt chân, vì tiếng Việt có mấy chữ lãnh chẳng họ hàng gì nhau: lãnh đạo, lãnh thổ là chữ khác hẳn. Chữ lãnh nghĩa lạnh chỉ còn sống trong một góc hẹp — lãnh đạm, tức là nhạt, là lạnh với người, nghĩa bóng mà tiếng Trung cũng cho 冷.
寒 còn đứng trong một từ học sinh nào cũng cần: 寒假, kỳ nghỉ đông, đối lại 暑假 nghỉ hè, cả năm học chia đôi bằng hai chữ nóng lạnh. Còn 寒冷 thì cứ nhìn cái đứng sau nó mà dùng: trong bộ ví dụ, nó luôn tả 冬天, 天气, 风, 早上 — toàn thứ to lớn thuộc về trời. Từ trái nghĩa từ điển ghi cho nó cũng là 热, cái nóng của khí hậu. Hai chữ lạnh chồng lên nhau nên từ này nặng, mà cái nặng thì không dùng cho chuyện lặt vặt.
寒 (hàn) là lạnh — như 'cảm hàn', 'hàn thử biểu'; 12 nét, bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên và hai chấm băng ở đáy: trong nhà mà vẫn đóng băng. 冷 (lãnh) 7 nét, bộ 冫 (băng) hai chấm bên trái. Hai chữ lạnh chồng nhau nên rất lạnh.
北方的冬天非常寒冷。
Běifāng de dōngtiān fēicháng hánlěng.
Mùa đông ở miền Bắc rất lạnh giá.
在寒冷的天气里要多穿衣服。
Zài hánlěng de tiānqì lǐ yào duō chuān yīfu.
Trời rét buốt thì phải mặc nhiều áo.
这里冬天寒冷吗?
Zhèlǐ dōngtiān hánlěng ma?
Mùa đông ở đây có rét lắm không?
南方的冬天一点儿也不寒冷。
Nánfāng de dōngtiān yìdiǎnr yě bù hánlěng.
Mùa đông miền Nam chẳng lạnh chút nào.
寒冷的风吹了一夜。
Hánlěng de fēng chuī le yí yè.
Gió lạnh thổi suốt một đêm.
他在寒冷的早上跑步。
Tā zài hánlěng de zǎoshang pǎobù.
Anh ấy chạy bộ trong buổi sáng giá rét.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License