bìnhpíng
bằng phẳng, hòa bình; cân bằng
bộ干(can)
平常 (píngcháng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bình thường", nghĩa tiếng Việt: bình thường; thường ngày; thông thường. Từ gồm 2 chữ: 平 (bình) + 常 (thường), tổng cộng 16 nét.
tính từ · danh từ
bìnhpíng
bằng phẳng, hòa bình; cân bằng
bộ干(can)
thườngcháng
thường, bình thường; thường xuyên
bộ巾(cân)
Dễ nhầm尝 裳
bình thường — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Đúng bằng từ 'bình thường' của tiếng Việt: không có gì đặc biệt, không khác lệ thường. Tiếng Trung có thêm một cách dùng nữa mà tiếng Việt không có: đứng trước động từ với nghĩa 'ngày thường, thường ngày' — 'ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ'.
平 bình + 常 thường → bình thường
Chữ 常 xếp vào bộ 巾 (cân — khăn, vải), và bộ ấy thoạt nghe chẳng ăn nhập gì với nghĩa "thường lệ". Theo cách giải thích cổ, 常 vốn chỉ tấm xiêm dài mặc ở dưới — cùng một gốc với chữ 裳 mà tiếng Việt còn giữ trong xiêm y, y thường. Từ tấm vải mặc ngày nào cũng mặc, chữ mượn sang nghĩa cái vẫn thế, cái lặp đi lặp lại.
Chữ 平 thì đơn giản hơn: bằng phẳng, ngang bằng, mặt nước lặng không có chỗ nào nhô lên. Đã đều đều lại còn không gồ ghề — nghĩa "chẳng có gì đặc biệt" hiện ra mà không cần bước trung gian nào.
Cả hai chữ đều là chữ người Việt đang giữ hàng loạt. 平 cho ta hoà bình, bình đẳng, bình tĩnh, thái bình, bình dân, công bình. 常 cho ta thường xuyên, thông thường, phi thường, dị thường, vô thường, thường trực. Nhớ hai chữ này là mở được một mảng từ khá lớn.
Ranh giới đáng cảnh giác lại nằm ở phía tiếng Việt, không phải phía tiếng Trung. "Bình thường" của người Việt đã mọc thêm một nghĩa đánh giá, nghĩa là ổn: hỏi "dạo này thế nào" thì đáp "bình thường", kết quả xét nghiệm bình thường tức là không có gì đáng lo. 平常 không gánh nghĩa ấy — nó tả sự không đặc biệt, chứ không tả sự yên ổn. Muốn nói "ổn" thì tiếng Trung dùng 还行, 没事, và với kết quả xét nghiệm thì phải là 正常 (chính thường).
平 (bình) là bằng phẳng, ngang bằng; 常 (thường) là thường lệ. Hai chữ ghép lại ra đúng từ 'bình thường' quen thuộc, không phải nhớ gì thêm về nghĩa. Chữ 常 có bộ 巾 (cân, khăn vải) nằm ở dưới đáy, 11 nét; phần trên chỉ mượn âm.
他是个很平常的人。
Tā shì ge hěn píngcháng de rén.
Anh ấy là một người rất bình thường.
我平常七点起床。
Wǒ píngcháng qī diǎn qǐchuáng.
Ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ.
这件事看起来平常,其实不简单。
Zhè jiàn shì kàn qǐlái píngcháng, qíshí bù jiǎndān.
Việc này trông thì bình thường, thật ra không đơn giản.
你平常周末做什么?
Nǐ píngcháng zhōumò zuò shénme?
Cuối tuần bạn thường làm gì?
今天的天气很不平常。
Jīntiān de tiānqì hěn bù píngcháng.
Thời tiết hôm nay rất bất thường.
平常的日子也可以过得很开心。
Píngcháng de rìzi yě kěyǐ guò de hěn kāixīn.
Những ngày bình thường cũng có thể sống rất vui.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License