懒lǎnlãn

phồn thể: 懶

懒 (lǎn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lãn", nghĩa tiếng Việt: lười; lười biếng. Chữ 懒 có 16 nét, thuộc bộ 心.

Nghĩa của từ 懒

tính từ

  1. 1lười
  2. 2lười biếng

Cách viết chữ 懒

lãnlǎn(懶)

lười biếng

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 懒

lãn — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'lãn' không phải là một từ tiếng Việt dùng độc lập; người Việt nói 'lười', 'lười biếng'. 'Lãn' nay chỉ còn trong từ cũ 'lãn công' — nghỉ việc để phản đối.

Câu chuyện hình thành từ 懒

Người Việt biết âm lãn của chữ này qua một cái tên lớn mà hiếm khi ai dịch ra: Hải Thượng Lãn Ông. Danh y Lê Hữu Trác tự đặt cho mình hiệu ấy, và nghĩa đen của nó là "ông già lười" — lười với đường công danh, chứ không lười với nghề thuốc. Tên đường mang chữ ấy có ở nhiều thành phố, nên hoá ra 懒 chẳng xa lạ chút nào; nó chỉ nấp trong một chỗ trang trọng đến mức không ai nghĩ tới nghĩa gốc.

Ra khỏi cái tên đó thì âm lãn gần như không đứng một mình được, và ta nói lười, lười biếng. Mặt chữ bù lại bằng một hình dung khá tinh: 懒 mang bộ 心 (tâm) viết thành 忄 bên trái. Lười được xếp vào chuyện của lòng dạ, của ý muốn, chứ không phải chuyện của chân tay — đúng như câu 他不是懒,只是太累了: mệt là chuyện của thân, còn lười là chuyện khác hẳn.

Phần bên phải, 赖, chỉ mượn âm chứ không góp nghĩa, nhưng nó cũng là chữ người Việt đang dùng: lại trong ỷ lại, trong vô lại. Vậy cả hai nửa của chữ đều là đồ quen, chỉ cách ghép là mới.

Cách dùng có một cấu trúc rất đáng nhặt: 懒得 đặt trước động từ, nghĩa là lười đến mức không buồn làm việc ấy — 我懒得动 là chẳng buồn nhúc nhích. Còn bản thân 懒 là tính từ, đi thẳng với 很, 太, 特别 như trong 天冷的时候我特别懒, và đứng trước danh từ được: 懒人也想成功。

Cách ghi nhớ từ 懒

懒 (lãn) là lười. Chữ mang bộ 心 (tâm, lòng dạ) viết thành 忄 bên trái, tổng cộng 16 nét — lười là chuyện của cái tâm chứ không phải của tay chân. Phần bên phải 赖 chỉ mượn âm, không góp nghĩa.

Ví dụ với từ 懒

  • 他很懒,从来不打扫房间。

    Tā hěn lǎn, cónglái bù dǎsǎo fángjiān.

    Cậu ấy rất lười, chưa bao giờ dọn phòng.

  • 天冷的时候我特别懒。

    Tiān lěng de shíhou wǒ tèbié lǎn.

    Lúc trời lạnh tôi lười lắm.

  • 你别这么懒!

    Nǐ bié zhème lǎn!

    Bạn đừng lười như thế!

  • 懒人也想成功。

    Lǎn rén yě xiǎng chénggōng.

    Người lười cũng muốn thành công.

  • 谁说我懒?

    Shéi shuō wǒ lǎn?

    Ai bảo tôi lười?

  • 他不是懒,只是太累了。

    Tā bú shì lǎn, zhǐshì tài lèi le.

    Cậu ấy không lười, chỉ là mệt quá thôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License