聚会jùhuìtụ hội

phồn thể: 聚會

聚会 (jùhuì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tụ hội", nghĩa tiếng Việt: buổi họp mặt; cuộc tụ họp; tụ tập gặp nhau. Từ gồm 2 chữ: 聚 (tụ) + 会 (hội), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 聚会

động từ · danh từ

  1. 1buổi họp mặt
  2. 2cuộc tụ họp
  3. 3tụ tập gặp nhau

Cách viết các chữ trong từ 聚会

tụjù

tụ họp, tập trung

bộ耳(nhĩ)

hộihuì(會)

họp, gặp gỡ; biết, có thể

bộ人(nhân)

Dễ nhầm合 令

Âm Hán-Việt của 聚会

tụ hội — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt có 'tụ hội', nhưng là một động từ trang trọng nghĩa 'kéo về một chỗ' (nhân tài tụ hội). Tiếng Trung thì đây chủ yếu là danh từ chỉ một buổi gặp mặt cụ thể — họp lớp, tiệc bạn bè, họp mặt gia đình — và cũng dùng như động từ 'tụ tập gặp nhau'.

Lượng từ dùng với 聚会

  • 个gè→ buổi / cuộc

Cách ghép từ 聚会

聚 tụ + 会 hội → tụ hội

Câu chuyện hình thành từ 聚会

Tiếng Việt giữ đủ hai chữ này, nhưng đảo ngược thứ tự: hội tụ. Và khi đảo, nó leo lên một tầng trang trọng — ánh sáng hội tụ, nhân tài hội tụ. Còn 聚会 tiếng Trung thì ở lại mặt đất: tối thứ Bảy, một cái quán, mấy đứa bạn cũ.

Chữ 聚 (tụ) mang bộ 耳 (nhĩ) ở góc trên, nhưng cái tai này không nói gì về nghe. Theo lối chiết tự truyền thống, phần trên vốn là chữ 取 và chỉ góp âm; phần dưới mới là hình mấy người đứng chụm lại. Nghĩa của chữ nằm ở đám người đó — dồn về một chỗ. Chữ 会 (hội) mang bộ 人 (nhân), nghĩa gốc là gặp, là họp.

Ghép lại, 聚会 mô tả trọn một việc: kéo nhau về một chỗ rồi ở đó mà gặp nhau. Vì mô tả trọn một việc nên nó dễ đông lại thành tên gọi của chính buổi ấy, và tiếng Trung để nguyên hình chữ cho cả hai vai: 老同学每年聚会一次 là hành động, 那次聚会 là buổi tiệc.

Tiếng Việt thì phải đổi từ theo vai — "tụ họp", "gặp mặt" cho hành động, "buổi họp mặt" cho danh từ. Nên khi dịch xuôi, đừng cố nhét "tụ hội" vào cả hai chỗ: 参加聚会 là đi họp mặt, còn "nhân tài tụ hội" thì tiếng Trung nói bằng chữ khác hẳn.

Cách ghi nhớ từ 聚会

聚 (tụ) là dồn về một chỗ — 'tụ tập', 'tụ họp'; 会 (hội) là gặp gỡ, họp lại. Ghép lại: dồn về một chỗ để gặp nhau. Chữ 聚 có bộ 耳 (nhĩ, tai) ở góc trên bên trái, 14 nét — phần này chỉ mượn âm, không dính gì tới cái tai.

Ví dụ với từ 聚会

  • 周末我们班有个聚会。

    Zhōumò wǒmen bān yǒu ge jùhuì.

    Cuối tuần lớp tôi có buổi họp mặt.

  • 他很少参加聚会。

    Tā hěn shǎo cānjiā jùhuì.

    Anh ấy rất ít khi đi họp mặt.

  • 老同学每年都聚会一次。

    Lǎo tóngxué měi nián dōu jùhuì yí cì.

    Bạn học cũ năm nào cũng gặp mặt một lần.

  • 你去不去今天晚上的聚会?

    Nǐ qù bú qù jīntiān wǎnshang de jùhuì?

    Tối nay bạn có đi buổi họp mặt không?

  • 那次聚会大家聊到很晚。

    Nà cì jùhuì dàjiā liáo dào hěn wǎn.

    Buổi họp mặt hôm ấy mọi người trò chuyện đến rất khuya.

  • 聚会改到下个星期了。

    Jùhuì gǎi dào xià ge xīngqī le.

    Buổi họp mặt dời sang tuần sau rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License