便于biànyútiện vu

phồn thể: 便於

便于 (biànyú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tiện vu", nghĩa tiếng Việt: tiện cho việc; thuận tiện cho; để dễ bề. Từ gồm 2 chữ: 便 (tiện) + 于 (vu), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 便于

động từ

  1. 1tiện cho việc
  2. 2thuận tiện cho
  3. 3để dễ bề

Cách viết các chữ trong từ 便于

tiệnbiàn

thuận tiện; bèn, liền

bộ人(nhân)

Dễ nhầm使 更

vuyú(於)

ở, tại; đối với; hơn

bộ二(nhị)

Âm Hán-Việt của 便于

tiện vu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tiện vu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tiện cho việc…', 'để dễ…'. Nhớ một điểm ngữ pháp: sau 便于 luôn là một động từ hoặc một việc, không bao giờ là một đồ vật.

Cách ghép từ 便于

便 tiện + 于 vu → tiện vu

Câu chuyện hình thành từ 便于

Trên phông đám cưới nhà gái vẫn in ba chữ Lễ Vu Quy. Chữ vu ấy là 于 — một giới từ cổ đi vào tiếng Việt rồi mắc kẹt trong đúng vài cụm cố định, không còn tự đứng được ở đâu nữa. (Vu của Vu Lan lại là chữ khác.) Nó cũng chính là nửa sau của 便于.

于 chỉ 3 nét, xếp vào bộ 二 (nhị), và từ điển cho nó một chùm nghĩa rất giới từ: ở, tại; đối với; hơn. Trong tiếng Trung hiện đại nó gần như không sống một mình, nhưng bám sau động từ thì sinh ra cả họ từ quen mặt: 属于 là thuộc về, 关于 là về việc, 对于 là đối với, 终于 là rốt cuộc, 等于 là bằng với. Nhận ra 于 là nhận ra chỗ nối chung của tất cả những từ ấy.

便 thì 9 nét, bộ 人 (nhân), nghĩa nền là thuận tiện. Đặt 于 vào sau, ta được một cái móc — "thuận tiện cho…" — mà đã là móc thì phải có gì đó treo lên. Đây đúng là chỗ 便于 khác 方便. 方便 đứng cuối câu được, 这里很方便; còn 便于 thì không bao giờ, sau nó luôn còn một mảnh nữa: 便于停车, 便于管理, 便于大家看懂.

Giọng của nó nghiêng hẳn về văn viết, và chỗ hay gặp nhất là câu giải thích lý do — vì sao chọn chỗ này, vì sao viết cách này: 选这个地方是因为便于停车. Phủ định dùng 不 chứ không dùng 没: 房间太小,不便于放东西. Còn khi dịch ra thì bỏ hẳn cấu trúc mà đi: tiếng Việt xử lý cái móc ấy gọn bằng "cho tiện…", "để dễ…".

Cách ghi nhớ từ 便于

便 (tiện) là thuận tiện, bộ 人 (nhân) bên trái, 9 nét; 于 (vu) là giới từ 'đối với, cho', chỉ 3 nét, bộ 二 (nhị) — viết như hai nét ngang thêm một nét móc. Ghép lại: 'thuận tiện cho việc…'.

Ví dụ với từ 便于

  • 房子在学校旁边,便于孩子上学。

    Fángzi zài xuéxiào pángbiān, biànyú háizi shàngxué.

    Nhà ở cạnh trường, tiện cho bọn trẻ đi học.

  • 这样写便于大家看懂。

    Zhèyàng xiě biànyú dàjiā kàndǒng.

    Viết như thế này để mọi người dễ hiểu.

  • 我们坐得近一点,便于说话。

    Wǒmen zuò de jìn yìdiǎn, biànyú shuōhuà.

    Chúng ta ngồi gần lại chút cho tiện nói chuyện.

  • 选这个地方是因为便于停车。

    Xuǎn zhège dìfang shì yīnwèi biànyú tíngchē.

    Chọn chỗ này là vì tiện đỗ xe.

  • 这样做便于管理吗?

    Zhèyàng zuò biànyú guǎnlǐ ma?

    Làm như vậy có tiện cho việc quản lý không?

  • 房间太小,不便于放东西。

    Fángjiān tài xiǎo, bú biànyú fàng dōngxi.

    Phòng quá nhỏ, không tiện để đồ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License