力气lìqilực khí

phồn thể: 力氣

力气 (lìqi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lực khí", nghĩa tiếng Việt: sức; sức lực; sức khoẻ tay chân. Từ gồm 2 chữ: 力 (lực) + 气 (khí), tổng cộng 6 nét.

Nghĩa của từ 力气

danh từ

  1. 1sức
  2. 2sức lực
  3. 3sức khoẻ tay chân

Cách viết các chữ trong từ 力气

lựclì

sức mạnh, năng lực

bộ力(lực)

khíqì(氣)

không khí, hơi; tinh thần

bộ气(khí)

Dễ nhầm汽 乞

Âm Hán-Việt của 力气

lực khí — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'lực khí' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'sức', 'sức lực'. Nhớ giới hạn của từ: 力气 là sức của cơ bắp; còn 'năng lực', 'thực lực' thì tiếng Trung dùng 能力, 实力.

Cách ghép từ 力气

力 lực + 气 khí → lực khí

Câu chuyện hình thành từ 力气

Hiếm có từ nào mà cả hai chữ đều tự làm bộ thủ của chính mình như từ này: 力 nằm trong bộ 力 (lực), 气 nằm trong bộ 气 (khí). Đây là hai ký hiệu gốc, không ghép ra từ thứ gì khác, và cũng vì thế chúng đi vào rất nhiều chữ khác với tư cách thành phần.

Cả hai viên gạch đều nằm sẵn trong tiếng Việt, nằm sâu là khác. Lực có trong nỗ lực, thể lực, áp lực, động lực, lực sĩ; khí có trong không khí, khí hậu, dũng khí, hoà khí. Người Việt xây được đủ thứ với hai chữ này, chỉ riêng bức tường lực khí là không ai xây — nên từ này lạ tai hơn hẳn so với độ khó thật của nó.

Chỗ đáng học nằm ở chữ 气. Trong tiếng Trung, nó không chỉ là hơi thở hay không khí; nó biến một điều trừu tượng thành thứ cảm nhận được ngay trên người: 生气 là nổi giận, 客气 là khách sáo, 天气 là thời tiết. Đặt sau 力, nó kéo cái lực từ tầng khái niệm xuống thành thứ có thể cạn — ăn vào thì có, làm nhiều thì hết.

Vì vậy 力气 đi với 有 và 没有 như một cái kho đong đếm được: 他的力气很大, 一点儿力气也没有了, 吃点儿东西才有力气工作. Tiếng Việt nói có sức, hết sức, chẳng còn chút sức nào — trùng khít. Chỉ đừng bám theo tiếng Việt quá đà: hết sức của ta còn nghĩa "vô cùng", như hết sức quan trọng, còn 没力气 thì chỉ có mỗi một nghĩa là rã rời tay chân.

Cách ghi nhớ từ 力气

力 (lực) chỉ 2 nét và tự nó là bộ thủ — theo lối chiết tự truyền thống là hình một cánh tay đang gồng lên; 气 (khí) 4 nét, cũng tự nó là bộ thủ, nghĩa gốc là hơi thở. Cơ bắp cộng với hơi thở, đó là 'sức'.

Ví dụ với từ 力气

  • 他的力气很大。

    Tā de lìqi hěn dà.

    Anh ấy khoẻ lắm.

  • 我一点儿力气也没有了。

    Wǒ yìdiǎnr lìqi yě méiyǒu le.

    Tôi chẳng còn chút sức nào nữa.

  • 搬这个箱子需要力气。

    Bān zhège xiāngzi xūyào lìqi.

    Khiêng cái thùng này phải có sức.

  • 你怎么这么有力气?

    Nǐ zěnme zhème yǒu lìqi?

    Sao bạn khoẻ thế?

  • 吃点儿东西才有力气工作。

    Chī diǎnr dōngxi cái yǒu lìqi gōngzuò.

    Ăn chút gì đi đã rồi mới có sức làm việc.

  • 女孩子的力气一般比男孩子小。

    Nǚháizi de lìqi yìbān bǐ nánháizi xiǎo.

    Sức của con gái thường nhỏ hơn con trai.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License