家乡jiāxiānggia hương

phồn thể: 家鄉

家乡 (jiāxiāng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia hương", nghĩa tiếng Việt: quê hương; quê nhà. Từ gồm 2 chữ: 家 (gia) + 乡 (hương), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 家乡

danh từ

  1. 1quê hương
  2. 2quê nhà

Cách viết các chữ trong từ 家乡

giajiā

nhà, gia đình

bộ宀(miên)

Dễ nhầm象 豪

hươngxiāng(鄉)

làng quê, quê hương

bộ幺(yêu)

Âm Hán-Việt của 家乡

gia hương — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'gia hương' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'quê hương', 'quê nhà' — trong đó 'hương' đúng là chữ 乡 này, còn chữ 'quê' là từ thuần Việt.

Cách ghép từ 家乡

家 gia + 乡 hương → gia hương

Câu chuyện hình thành từ 家乡

乡 chỉ có ba nét, và người Việt đã cầm nó trong tay từ lâu mà ít khi để ý: đó đúng là chữ hương trong quê hương. Cả từ ấy nói một điều hai lần — quê là tiếng thuần Việt, hương là chữ Hán, ghép lại thành một từ mà nửa nào đứng riêng cũng đủ nghĩa.

Ngay ở âm đã có một cái bẫy. Tiếng Việt còn một chữ hương nữa là 香, nghĩa thơm — hương thơm, trầm hương, nén hương — và hai chữ chẳng họ hàng gì nhau: 香 tự làm lấy một bộ thủ riêng, còn 乡 (phồn thể 鄉) được xếp vào bộ 幺 (yêu). Chữ 乡 của quê nhà thì còn nguyên trong tha hương, cố hương, hồi hương, hương ước, toàn những từ nói về làng và về việc rời làng.

Chỗ hai ngôn ngữ nghĩ khác nhau nằm ở viên gạch còn lại. Tiếng Trung lồng cái nhà vào trong cái làng: 家 rồi mới tới 乡, quê là nơi có nhà mình đứng. Tiếng Việt thì cả quê lẫn hương đều là vùng đất, không có mái nhà nào bên trong. Cùng một nỗi nhớ, một bên neo vào chỗ ở, một bên trải ra cả một miền.

Trong câu, 家乡 hầu như luôn thuộc về ai đó và luôn được nhìn từ xa: 我的家乡在南方, 你的家乡有什么好吃的. Nó đi với những động từ của khoảng cách — 想念家乡, 回家乡 — và với sự đổi thay đo bằng năm tháng: 家乡的变化很大. Cũng vì thế mà nó có mặt trong lời hát nhiều hơn trong địa chỉ.

Cách ghi nhớ từ 家乡

家 (gia) là nhà, 乡 (hương) là làng quê — nhà ở làng chính là quê. Chữ 乡 chỉ 3 nét, thuộc bộ 幺 (yêu), viết nhanh nhưng nhớ kỹ: nó chính là chữ 'hương' trong 'quê hương' của tiếng Việt.

Ví dụ với từ 家乡

  • 我的家乡在南方。

    Wǒ de jiāxiāng zài nánfāng.

    Quê tôi ở miền nam.

  • 他很想念家乡。

    Tā hěn xiǎngniàn jiāxiāng.

    Anh ấy rất nhớ quê.

  • 家乡的变化很大。

    Jiāxiāng de biànhuà hěn dà.

    Quê hương thay đổi rất nhiều.

  • 你的家乡有什么好吃的?

    Nǐ de jiāxiāng yǒu shénme hǎochī de?

    Quê bạn có món gì ngon?

  • 每年春节他都回家乡。

    Měi nián Chūnjié tā dōu huí jiāxiāng.

    Tết năm nào anh ấy cũng về quê.

  • 这首歌是写家乡的。

    Zhè shǒu gē shì xiě jiāxiāng de.

    Bài hát này viết về quê hương.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License