sưshī(師)
thầy, bậc thầy
bộ巾(cân)
Dễ nhầm帅
师傅 (shīfu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "sư phó", nghĩa tiếng Việt: bác thợ; bác tài; thầy dạy nghề. Từ gồm 2 chữ: 师 (sư) + 傅 (phó), tổng cộng 18 nét.
danh từ
sưshī(師)
thầy, bậc thầy
bộ巾(cân)
Dễ nhầm帅
phófù
thầy dạy nghề, người có tay nghề
bộ人(nhân)
sư phó — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'sư phó' không phải là một từ tiếng Việt; tiếng Việt chỉ có 'sư phụ', viết bằng chữ khác. Người Việt gọi 'bác tài', 'bác thợ'. Ở Trung Quốc đây là cách xưng hô lịch sự với người lái xe, thợ sửa chữa hay đầu bếp, dù không quen biết.
师 sư + 傅 phó → sư phó
Bước lên một chiếc taxi ở Trung Quốc, câu đầu tiên bạn nói sẽ là 师傅. Người Việt trong tình huống ấy với tay lấy một từ họ hàng — bác tài, bác thợ — kéo người lạ vào nhà mình rồi mới nhờ vả. Tiếng Trung làm ngược lại: nó đẩy người lạ lên bục giảng. Âm "sư phó" thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng cách nghĩ đằng sau nó mới là thứ đáng mang theo.
Lạ ở chỗ cả hai chữ đều là thầy. 师 là chữ sư người Việt vẫn dùng để gọi nghề. Còn 傅 (phó) mang bộ 人 (nhân) bên trái, mười hai nét, và từ điển ghi nghĩa của nó là thầy dạy nghề, người có tay nghề. Hai chữ đứng cạnh nhau không bổ nghĩa cho nhau mà nhắc lại nhau — một lối nói cho trọng.
Nhưng chữ thứ hai mất thanh: 傅 vốn đọc fù, vào từ này rơi thành fu không dấu. Âm nhẹ ấy nói lên nhiều điều. Nó là dấu vết của một từ được gọi ra hằng ngày, ngoài đường, ở tiệm sửa xe, không phải một danh hiệu viết trên bằng cấp. Và đúng vậy: 师傅 gần như luôn đứng đầu câu, ở vị trí gọi người — 师傅,请到火车站.
Dù thế nó không rỗng. 他跟着师傅学了三年 là một quan hệ thật, ba năm theo thầy học nghề. Từ này vì vậy sống hai đời: ông thầy thật của một người thợ, và tiếng gọi lịch sự dành cho người lạ sẽ không bao giờ gặp lại. Người Việt chỉ quen đời thứ nhất, nên hay gán cho nó sức nặng của sư phụ — mối ràng buộc cả đời. Còn 师傅 thì gọi xong là xuống xe.
师 (sư) là thầy — 'giáo sư', 'sư phụ'; 傅 (phó) cũng là thầy dạy, có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, 12 nét. Người Trung Quốc gọi thợ lành nghề là 'thầy' cho lịch sự, nên gặp bác tài hay bác thợ cứ gọi 师傅 là đúng phép.
师傅,请到火车站。
Shīfu, qǐng dào huǒchēzhàn.
Bác tài ơi, cho tới ga tàu giúp cháu.
这位师傅修车修得很好。
Zhè wèi shīfu xiū chē xiū de hěn hǎo.
Bác thợ này sửa xe rất giỏi.
他跟着师傅学了三年。
Tā gēn zhe shīfu xué le sān nián.
Anh ấy theo thầy học nghề ba năm.
你知道那位师傅住在哪儿吗?
Nǐ zhīdào nà wèi shīfu zhù zài nǎr ma?
Bạn có biết bác thợ ấy sống ở đâu không?
厨房里的师傅正在做菜。
Chúfáng lǐ de shīfu zhèngzài zuò cài.
Bác đầu bếp trong bếp đang nấu ăn.
师傅没说话,只是笑了笑。
Shīfu méi shuōhuà, zhǐshì xiào le xiào.
Bác ấy không nói gì, chỉ cười.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License