lãnhlěng
lạnh, lạnh lẽo
bộ冫(băng)
Dễ nhầm泠 令
冷静 (lěngjìng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lãnh tĩnh", nghĩa tiếng Việt: bình tĩnh; điềm tĩnh; tỉnh táo. Từ gồm 2 chữ: 冷 (lãnh) + 静 (tĩnh), tổng cộng 21 nét.
tính từ
lãnhlěng
lạnh, lạnh lẽo
bộ冫(băng)
Dễ nhầm泠 令
tĩnhjìng(靜)
yên lặng, tĩnh lặng, không động đậy
bộ青(thanh)
lãnh tĩnh — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'lãnh tĩnh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bình tĩnh', 'điềm tĩnh'. Đừng dịch thành 'lạnh lùng': từ này khen người giữ được cái đầu tỉnh táo, chứ không chê ai vô cảm.
冷 lãnh + 静 tĩnh → lãnh tĩnh
Nửa sau của từ này người Việt nói mỗi ngày mà không để ý. 静 chính là chữ tĩnh trong bình tĩnh, yên tĩnh, tĩnh lặng, tĩnh tâm, và nghĩa từ điển ghi cho nó cũng đúng như vậy: yên, không động đậy. Vậy 冷静 chỉ lạ ở một chỗ — tiếng Trung đặt chữ lạnh vào đúng cái ô mà tiếng Việt để chữ bình.
Chữ 静 sống bằng cách đứng đối diện 动, và cặp động – tĩnh thì tiếng Việt giữ nguyên vẹn: nhất cử nhất động, tĩnh tại, tĩnh dưỡng. Từ điển xếp nó vào bộ 青 (thanh) — đúng chữ 青 trong 青年 — một trường hợp bộ thủ dùng để cất chữ vào ngăn chứ không để giải nghĩa.
Lấy nhiệt độ tả tâm trạng thì tiếng Việt cũng làm y hệt, nên thấy chữ 冷 ở đây đừng vội ngại. Ta vẫn nói nóng tính, nóng mặt, hạ hoả, và vẫn khen ai giữ được cái đầu lạnh. 冷静 đúng là cái đầu lạnh ấy, chỉ khác là nó được đặt cạnh một chữ nói về sự không xao động, chứ không phải cạnh một chữ nói về tình cảm.
Muốn biết trục nghĩa của từ nằm ở đâu thì nhìn từ trái nghĩa: từ điển ghi 着急 và 紧张, không ghi 热. Đối cực của nó là sốt ruột và căng thẳng, chứ không phải nóng nảy. Và tuy được xếp là tính từ, 冷静 hành xử như một việc người ta làm được: 冷静一点儿, 冷静下来, hỏi được cả chuyện có làm nổi hay không — 你现在冷静得下来吗 — rồi quay ra bổ nghĩa cho động từ: 他冷静地想了想.
冷 (lãnh) là lạnh — như 'lãnh đạm'; 静 (tĩnh) là yên, không động đậy — 'yên tĩnh', 'tĩnh lặng'. Đầu 'lạnh' mà lòng 'tĩnh' chính là bình tĩnh. Chữ 冷 có bộ 冫 (băng) hai chấm nước đá bên trái — nhớ kỹ là HAI chấm, không phải ba chấm của bộ thuỷ, 7 nét.
请你冷静一点儿。
Qǐng nǐ lěngjìng yìdiǎnr.
Bạn bình tĩnh lại một chút đi.
遇到问题要冷静。
Yùdào wèntí yào lěngjìng.
Gặp chuyện thì phải bình tĩnh.
他是个非常冷静的人。
Tā shì ge fēicháng lěngjìng de rén.
Anh ấy là người rất điềm tĩnh.
你现在冷静得下来吗?
Nǐ xiànzài lěngjìng de xiàlái ma?
Bây giờ bạn bình tĩnh lại được không?
生气的时候很难冷静。
Shēngqì de shíhou hěn nán lěngjìng.
Lúc tức giận thì rất khó bình tĩnh.
他冷静地想了想,然后才回答。
Tā lěngjìng de xiǎng le xiǎng, ránhòu cái huídá.
Anh ấy bình tĩnh nghĩ một lát rồi mới trả lời.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License