景区jǐngqūcảnh khu

phồn thể: 景區

景区 (jǐngqū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cảnh khu", nghĩa tiếng Việt: khu du lịch; khu thắng cảnh; điểm tham quan. Từ gồm 2 chữ: 景 (cảnh) + 区 (khu), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 景区

danh từ

  1. 1khu du lịch
  2. 2khu thắng cảnh
  3. 3điểm tham quan

Cách viết các chữ trong từ 景区

cảnhjǐng

cảnh vật, phong cảnh

bộ日(nhật)

khuqū(區)

khu vực, phân biệt, chia ra

bộ匸(hệ)

Dễ nhầm匹 匠

Âm Hán-Việt của 景区

cảnh khu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cảnh khu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'khu du lịch', 'khu thắng cảnh'. Đây là chỗ đã được quy hoạch để đón khách, có vé và có lối đi — không phải cảnh đẹp bất kỳ ngoài thiên nhiên.

Lượng từ dùng với 景区

  • 个gè→ khu / cái

Cách ghép từ 景区

景 cảnh + 区 khu → cảnh khu

Câu chuyện hình thành từ 景区

Nhiều 景区 ở Trung Quốc có một tấm biển treo ngay cổng: 5A级景区. Đó là hạng do nhà nước xếp, đếm bằng số chữ A và cao nhất là 5A, in cả trên bản đồ du lịch lẫn trên vé. Âm "cảnh khu" thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng chỗ đáng biết trước tiên là: đây vốn là một hạng mục hành chính, không phải một lời khen.

区 (khu) chỉ bốn nét mà đỡ cả một lớp từ chỉ vùng: 市区 là nội thành, 山区 là vùng núi, 小区 là khu dân cư có tường rào, 灾区 là vùng gặp thiên tai. Người Việt sở hữu trọn chữ khu ấy — khu công nghiệp, khu bảo tồn, khu di tích — chỉ khác chỗ đứng: ta để nó lên đầu, tiếng Trung đẩy xuống cuối.

Việc cần làm nhất là tách 景区 khỏi 景点. 景点 là một chỗ, một chấm có thể chỉ tay vào; 景区 là cả vùng bao quanh những chấm ấy, gồm bãi xe, lối đi, xe điện, hàng quán. Một 景区 thường chứa nhiều 景点. Vì thế 这个景区周末人特别多 nói về cả vùng, còn 这个景区离城里不远 là đo khoảng cách tới cổng, không tới một cảnh cụ thể nào.

Bản thân 景区 cũng là một từ đã bị rút gọn: dạng đầy đủ là 风景区, và chữ 景 trong đó chính là 景 của 风景 — phong cảnh. Nhớ được cái gốc ấy thì thấy ngay chỗ tiếng Việt lệch đi. Khu du lịch của ta không hứa gì về cảnh, và trên thực tế nhiều khu du lịch ở Việt Nam là công viên nước hay khu vui chơi. 景区 thì luôn phải có cái để ngắm; chữ đầu tiên của nó đã hứa như vậy.

Cách ghi nhớ từ 景区

景 (cảnh) là cảnh vật — 'phong cảnh', 'quang cảnh'; 区 (khu) là khu vực — 'khu phố', 'khu vực'. Ghép lại: khu vực có cảnh đẹp. Chữ 景 có bộ 日 (nhật, mặt trời) ngồi trên đầu, 12 nét — có nắng thì cảnh mới hiện ra rõ.

Ví dụ với từ 景区

  • 这个景区周末人特别多。

    Zhège jǐngqū zhōumò rén tèbié duō.

    Khu du lịch này cuối tuần rất đông người.

  • 进景区要买票。

    Jìn jǐngqū yào mǎi piào.

    Vào khu du lịch phải mua vé.

  • 景区里不能抽烟。

    Jǐngqū lǐ bù néng chōuyān.

    Trong khu du lịch không được hút thuốc.

  • 你去过那个景区吗?

    Nǐ qù guo nàge jǐngqū ma?

    Bạn từng đến khu du lịch đó chưa?

  • 这个景区离城里不远。

    Zhège jǐngqū lí chéng lǐ bù yuǎn.

    Khu du lịch này cách trung tâm không xa.

  • 下雨天景区里几乎没有人。

    Xiàyǔ tiān jǐngqū lǐ jīhū méiyǒu rén.

    Ngày mưa trong khu du lịch gần như không có ai.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License