队长duìzhǎngđội trưởng

phồn thể: 隊長

队长 (duìzhǎng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đội trưởng", nghĩa tiếng Việt: đội trưởng; trưởng nhóm. Từ gồm 2 chữ: 队 (đội) + 长 (trường), tổng cộng 8 nét.

Nghĩa của từ 队长

danh từ

  1. 1đội trưởng
  2. 2trưởng nhóm

Cách viết các chữ trong từ 队长

độiduì(隊)

đội, hàng ngũ

bộ阜(phụ)

trưởngzhǎng(長)

Đọc khác: trường cháng

dài; trưởng thành, lớn lên

bộ长(trường)

Dễ nhầm张 涨

Âm Hán-Việt của 队长

đội trưởng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'đội trưởng' đúng là từ 'đội trưởng' tiếng Việt, nghĩa như nhau: người đứng đầu một đội. Chữ 长 ở đây đọc zhǎng (người đứng đầu), không phải cháng (dài).

Cách ghép từ 队长

队 đội + 长 trường → đội trưởng

Câu chuyện hình thành từ 队长

Có một công thức đáng thuộc hơn cả từ này: tên tổ chức + 长 là người đứng đầu tổ chức đó. 校长 hiệu trưởng, 班长 lớp trưởng, 组长 tổ trưởng, 部长 bộ trưởng, 市长 thị trưởng. Người Việt đã sở hữu gần trọn bảng ấy từ lâu, nên 队长 chỉ là điền thêm một ô còn trống.

Nhưng bảng đó có một ô gãy, và nên biết trước khi vấp: 家长. Đọc Hán-Việt ra gia trưởng, mà 家长 tiếng Trung nghĩa là phụ huynh — người giám hộ của học sinh, chính là người ký vào sổ liên lạc. Còn gia trưởng tiếng Việt đã thành lời chê một người đàn ông độc đoán trong nhà. Cùng một công thức: 队长 là trùng khớp, 家长 là bẫy nghĩa.

Chữ 长 có hai âm, và điều đáng mừng là tiếng Việt cũng cắt đúng chỗ ấy. Đọc cháng thì Hán-Việt là trường — dài: trường kỳ, sở trường, trường thọ. Đọc zhǎng thì thành trưởng — lớn lên rồi đứng đầu: trưởng thành, sinh trưởng, tổ trưởng. Ranh giới hai âm trong tiếng Trung không hề xa lạ, người Việt vẫn giữ nó mỗi ngày.

Chữ 队 mang bộ phụ (阜) và nghĩa là hàng ngũ, cái đám người xếp thành hàng — vẫn còn nguyên trong quân đội, đội ngũ, đội viên (队员).

Chỗ lệch duy nhất là độ rộng. Tiếng Việt để đội trưởng nằm lại trong thể thao, quân đội, công an; còn nhóm bốn người làm dự án ở công ty thì ta gọi là trưởng nhóm. Tiếng Trung dùng 队长 cho cả hai.

Cách ghi nhớ từ 队长

队 (đội) là đội, hàng ngũ; 长 đọc zhǎng nghĩa là người đứng đầu — như 校长 (hiệu trưởng), 班长 (lớp trưởng). Nhớ một công thức: tên tổ chức + 长 là người đứng đầu tổ chức đó.

Ví dụ với từ 队长

  • 他是我们的队长。

    Tā shì wǒmen de duìzhǎng.

    Anh ấy là đội trưởng của chúng tôi.

  • 队长让大家先热身。

    Duìzhǎng ràng dàjiā xiān rèshēn.

    Đội trưởng bảo mọi người khởi động trước.

  • 新队长很年轻。

    Xīn duìzhǎng hěn niánqīng.

    Đội trưởng mới rất trẻ.

  • 谁当队长比较合适?

    Shéi dāng duìzhǎng bǐjiào héshì?

    Ai làm đội trưởng thì hợp hơn?

  • 队长带着队员走进球场。

    Duìzhǎng dài zhe duìyuán zǒu jìn qiúchǎng.

    Đội trưởng dẫn các đội viên bước vào sân.

  • 他做了三年队长。

    Tā zuò le sān nián duìzhǎng.

    Anh ấy làm đội trưởng ba năm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License