葡萄pútaobồ đào

葡萄 (pútao) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bồ đào", nghĩa tiếng Việt: quả nho; nho. Từ gồm 2 chữ: 葡 (bồ) + 萄 (đào), tổng cộng 23 nét.

Nghĩa của từ 葡萄

danh từ

  1. 1quả nho
  2. 2nho

Cách viết các chữ trong từ 葡萄

bồpú

quả nho (dùng trong từ ghép)

bộ艹(thảo)

đàotáo

quả nho (dùng trong từ ghép)

bộ艹(thảo)

Âm Hán-Việt của 葡萄

bồ đào — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bồ đào' không phải là từ người Việt dùng ngày nay; ai cũng nói 'nho'. 'Bồ đào' chỉ còn trong câu thơ cổ 'Bồ đào mỹ tửu' — tức rượu nho.

Lượng từ dùng với 葡萄

  • 串chuàn→ chùm

Cách ghép từ 葡萄

葡 bồ + 萄 đào → bồ đào

Câu chuyện hình thành từ 葡萄

Người Việt gặp hai chữ này gần như mỗi ngày mà không biết, ở trên bản đồ: Bồ Đào Nha. Cái tên nước ấy đi vào tiếng Việt qua tiếng Trung 葡萄牙, và ở đó 葡萄 không hề nói chuyện hoa quả: cả ba chữ chỉ được nhặt ra để ghi âm Portugal. Vậy nên bồ đào thật ra rất quen tai người Việt, chỉ là quen ở chỗ chẳng liên quan gì tới chùm nho.

Chính bản thân từ 葡萄 cũng là một phiên âm. Theo cách giải thích thường gặp, tên loại quả này theo con đường buôn bán từ Trung Á vào Hán ngữ, và người ta ghi lại cái tên nghe được bằng hai chữ có sẵn. Cho nên đừng mất công chiết tự: 葡 không có nghĩa riêng, 萄 cũng vậy, tách ra khỏi nhau thì cả hai đều chết. Từ điển chỉ ghi được cho mỗi chữ đúng một dòng "quả nho, dùng trong từ ghép".

Nhưng chữ Hán không chịu để một cái tên nước ngoài trôi nổi không lai lịch, nên nó đóng dấu cho hai chữ ấy: cả 葡 lẫn 萄 đều đội bộ 艹 (thảo), bộ của cây cỏ. Phần dưới mượn âm, phần trên chỉ loại — nhìn cái mũ ấy là biết đang nói tới một thứ mọc từ đất, dù không đọc nổi chữ. Đây là thói quen chung khi tiếng Trung nhận từ ngoại lai; nhận ra nó là bớt được rất nhiều công đoán nghĩa vô ích.

Trong câu, nho đếm theo chùm — 一串葡萄. Và vì là cây leo cho quả thành chùm, nó kéo theo cả một họ từ ghép rất dễ đoán: 葡萄酒 rượu vang, 葡萄干 nho khô, 葡萄园 vườn nho.

Cách ghi nhớ từ 葡萄

葡 và 萄 chỉ có nghĩa khi đứng cạnh nhau — đây là một từ hai âm tiết, vốn phiên âm từ tiếng nước ngoài. Cả hai chữ đều đội bộ 艹 (thảo, cỏ cây) vì nho là cây leo; 葡 12 nét, 萄 11 nét, phần dưới chỉ mượn âm.

Ví dụ với từ 葡萄

  • 我很喜欢吃葡萄。

    Wǒ hěn xǐhuan chī pútao.

    Tôi rất thích ăn nho.

  • 这些葡萄是甜的吗?

    Zhèxiē pútao shì tián de ma?

    Mấy quả nho này có ngọt không?

  • 妈妈买了两斤葡萄。

    Māma mǎi le liǎng jīn pútao.

    Mẹ mua hai cân nho.

  • 葡萄可以做成酒。

    Pútao kěyǐ zuòchéng jiǔ.

    Nho có thể làm thành rượu.

  • 秋天是吃葡萄的季节。

    Qiūtiān shì chī pútao de jìjié.

    Mùa thu là mùa ăn nho.

  • 这里的葡萄比超市的便宜。

    Zhèlǐ de pútao bǐ chāoshì de piányi.

    Nho ở đây rẻ hơn nho siêu thị.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License