不便búbiànbất tiện

不便 (búbiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất tiện", nghĩa tiếng Việt: bất tiện; không tiện; không thuận tiện. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 便 (tiện), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 不便

tính từ · động từ

  1. 1bất tiện
  2. 2không tiện
  3. 3không thuận tiện

Cách viết các chữ trong từ 不便

bấtbù

không, chẳng

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 还

tiệnbiàn

thuận tiện; bèn, liền

bộ人(nhân)

Dễ nhầm使 更

Âm Hán-Việt của 不便

bất tiện — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt cũng nói 'bất tiện' với đúng nghĩa này: không thuận tiện, gây phiền phức. Thêm một nét dùng nữa cần nhớ: 不便 còn có nghĩa 'không tiện làm gì' — 不便说 là không tiện nói ra.

Cách ghép từ 不便

不 bất + 便 tiện → bất tiện

Câu chuyện hình thành từ 不便

Trước cửa một công trình đang thi công, tiếng Việt treo tấm biển "Gây bất tiện cho quý khách, mong quý khách thông cảm". Tiếng Trung treo gần như y hệt: 给您带来不便,非常抱歉. Hai thứ tiếng cách nhau một đường biên giới mà chọn đúng một chữ để xin lỗi, ở đúng cái giọng lễ phép có phần công thức ấy.

Chữ 便 xếp vào bộ 人 (nhân) viết bên trái — tiện hay không tiện, rốt cuộc là chuyện của con người chứ không phải của đồ vật. Người Việt giữ nguyên chữ này trong cả một chùm quen thuộc: tiện lợi, thuận tiện, phương tiện, tiện nghi, tiện thể, tiện đường. Cũng chữ ấy, đọc sang âm pián, mới thành 便宜 — rẻ.

Vế đầu còn dễ hơn. Bất là tiền tố dễ mang đi nhất trong vốn Hán-Việt: bất ngờ, bất công, bất tử, bất động sản, bất hợp pháp. Một từ dựng theo khuôn "bất + tính chất" thì gần như không có đường trượt nghĩa, và 不便 nằm gọn trong số đó.

Chỗ lệch không nằm ở nghĩa mà ở chỗ tiếng Việt chẻ đôi cái mà tiếng Trung để nguyên. Nói về hoàn cảnh, ta dùng bất tiện: 这里交通不便 — giao thông ở đây bất tiện. Nhưng nói về vị thế của chính người nói thì tiếng Việt đổi lối: 我不便告诉别人 phải thành "tôi không tiện nói với người khác", chứ không ai nói "tôi bất tiện nói". Cùng hai chữ ấy, tiếng Việt cần hai cách diễn đạt, và chọn nhầm thì câu nghe sai ngay.

Cách ghi nhớ từ 不便

不 (bất) là không, 便 (tiện) là thuận tiện — hai chữ ghép lại ra đúng chữ quen thuộc của tiếng Việt. Chữ 便 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, 9 nét; nhớ nó luôn đi cặp với 方便.

Ví dụ với từ 不便

  • 这里交通不便。

    Zhèlǐ jiāotōng búbiàn.

    Giao thông ở đây bất tiện.

  • 腿疼,走路很不便。

    Tuǐ téng, zǒulù hěn búbiàn.

    Chân đau nên đi lại rất bất tiện.

  • 给您带来不便,非常抱歉。

    Gěi nín dàilái búbiàn, fēicháng bàoqiàn.

    Gây bất tiện cho quý khách, chúng tôi rất xin lỗi.

  • 这件事我不便告诉别人。

    Zhè jiàn shì wǒ búbiàn gàosu biérén.

    Chuyện này tôi không tiện nói với người khác.

  • 你觉得这样有什么不便吗?

    Nǐ juéde zhèyàng yǒu shénme búbiàn ma?

    Bạn thấy làm như vậy có gì bất tiện không?

  • 住在山上生活很不便。

    Zhù zài shān shàng shēnghuó hěn búbiàn.

    Sống trên núi thì sinh hoạt rất bất tiện.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License