thạcshuò(碩)
to lớn; học vị thạc sĩ
bộ石(thạch)
硕士 (shuòshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thạc sĩ", nghĩa tiếng Việt: thạc sĩ. Từ gồm 2 chữ: 硕 (thạc) + 士 (sĩ), tổng cộng 14 nét.
danh từ
thạcshuò(碩)
to lớn; học vị thạc sĩ
bộ石(thạch)
sĩshì
học trò; kẻ sĩ
bộ士(sĩ)
Dễ nhầm土 干
thạc sĩ — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt gọi học vị này đúng bằng âm Hán-Việt của nó: 'thạc sĩ'. Học kèm luôn hai bậc còn lại cho khỏi lẫn: 学士 là cử nhân, 博士 là tiến sĩ (chứ không phải 'bác sĩ').
硕 thạc + 士 sĩ → thạc sĩ
Ba bậc học vị trong tiếng Trung đều đóng bằng một chữ 士: 学士, 硕士, 博士. Nhưng chỉ bậc giữa là tiếng Việt đọc thẳng âm Hán-Việt mà thành từ dùng được — thạc sĩ. Bậc dưới ta gọi cử nhân, bậc trên ta gọi tiến sĩ: hai cái tên có sẵn từ thời khoa cử, nên khi hệ bằng cấp mới du nhập, chúng được lắp ngay vào chỗ trống. Riêng bậc giữa không có tên cũ nào chờ sẵn, và thế là âm Hán-Việt ở lại nguyên vẹn.
Chữ 硕 mang bộ 石 (thạch), hòn đá. Bên phải nó là 页, thành phần có mặt trong hàng loạt chữ nói về cái đầu; theo cách giải thích cổ, 硕 vốn tả một cái đầu to, rồi rộng ra thành "to lớn" nói chung. Nghĩa ấy chưa chết: tiếng Trung nay vẫn nói 硕大 (to sụ) và 丰硕 (dồi dào, bội thu).
Chính chữ 士 mới là món hời cho người Việt. Nó là cái đuôi đã nằm sẵn trong bác sĩ, ca sĩ, hoạ sĩ, nghệ sĩ, chiến sĩ, sĩ tử, kẻ sĩ — từ nghĩa gốc "người có học" mà nở ra thành nhãn chung cho người thạo một nghề. Học một chữ ba nét, nhận ra được cả chục từ mình đã dùng từ bé.
Ranh giới nằm ở nửa còn lại. Trong tiếng Việt, thạc là một âm chết: nó không đi được với chữ nào khác ngoài thạc sĩ, nên đừng trông vào tiếng Việt để đoán ra nghĩa "to lớn" của 硕. Và nhớ động từ đi kèm — theo học bậc này, tiếng Trung nói 读硕士, "đọc" chứ không phải "học".
硕 (thạc) nghĩa gốc là to lớn; chữ có bộ 石 (thạch, hòn đá) bên trái, 11 nét — hòn đá lớn nên nghĩa là lớn. 士 (sĩ) là người có học, chỉ 3 nét, giống chữ 土 nhưng nét ngang trên dài hơn nét dưới. Người học lớn: thạc sĩ.
他是硕士,正在读博士。
Tā shì shuòshì, zhèngzài dú bóshì.
Anh ấy là thạc sĩ, đang học tiến sĩ.
我想去中国读硕士。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó dú shuòshì.
Tôi muốn sang Trung Quốc học thạc sĩ.
这个工作要求硕士以上。
Zhège gōngzuò yāoqiú shuòshì yǐshàng.
Công việc này yêu cầu từ thạc sĩ trở lên.
你读了几年硕士?
Nǐ dú le jǐ nián shuòshì?
Bạn học thạc sĩ mấy năm?
她的姐姐是英语硕士。
Tā de jiějie shì Yīngyǔ shuòshì.
Chị gái cô ấy là thạc sĩ tiếng Anh.
读硕士要花很多时间。
Dú shuòshì yào huā hěn duō shíjiān.
Học thạc sĩ tốn rất nhiều thời gian.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License