thânqīn(親)
thân thiết; ruột thịt
bộ立(lập)
亲戚 (qīnqi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thân thích", nghĩa tiếng Việt: họ hàng; bà con; người thân thích. Từ gồm 2 chữ: 亲 (thân) + 戚 (thích), tổng cộng 20 nét.
danh từ
thânqīn(親)
thân thiết; ruột thịt
bộ立(lập)
thíchqī
họ hàng, thân thích
bộ戈(qua)
thân thích — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Tiếng Việt cũng có 'thân thích' với đúng nghĩa bà con họ hàng. Khác biệt chỉ là thói quen dùng: người Việt hay nói 'họ hàng', 'bà con', còn 'thân thích' thường đi kèm trong cụm 'bà con thân thích'.
亲 thân + 戚 thích → thân thích
Người xưa không ghép hai chữ này cho xuôi tai. Theo cách phân biệt cổ, 亲 là người trong nhà — máu mủ ruột thịt; còn 戚 là vòng ngoài, phần lớn do hôn nhân mà có: bên vợ, bên chồng, dâu rể. Ghép lại là gom cả hai vòng, đúng cái vòng mà người Việt gọi bằng bốn tiếng bà con họ hàng.
Điều bất ngờ nằm ở chữ 戚: nó mang bộ 戈 (qua) — cây giáo. Theo cách giải thích cổ, 戚 vốn vẽ một loại rìu lớn dùng trong nghi lễ, thứ vũ khí cầm để múa chứ không để giết, còn nghĩa "họ hàng" là nghĩa mượn về sau. Cái rìu ở lại trong hình chữ như một hoá thạch.
Vào tiếng Việt, 戚 đi ít nhưng đi vào chỗ trang trọng: thân thích, và ngoại thích — chữ sách sử dùng khi nói họ nhà vợ vua lộng quyền. 亲 thì ở khắp nơi: thân mật, thân tình, thân thiết, thân thuộc — riêng phụ thân, mẫu thân thì chỉ còn nghe trong phim cổ trang. Trong tiếng Trung nó còn giữ một nghĩa rất tiện: 亲自 là đích thân, 亲眼 là chính mắt — hễ có 亲 là có ý "không qua trung gian".
Còn một chỗ phải chỉnh lại cho đúng tầm. 亲戚 ngày nay không tính cha mẹ và anh chị em ruột: những người ấy là 家人, người nhà. Vòng trong đã có từ riêng của nó, để 亲戚 lại cho các ông chú bà bác đến chơi ngày Tết. Vì thế 你们是亲戚吗? là câu hỏi rất thường ngày; dịch sát thành "Hai người là thân thích à?" thì nghe như trích từ một bản khai lý lịch.
亲 (thân) là ruột thịt, thân thiết — bộ 立 (lập, đứng) ở trên, 9 nét; 戚 (thích) chính là chữ 'thích' trong 'thân thích', bộ 戈 (qua, cây giáo) ôm bên ngoài, 11 nét. Hai chữ ghép lại đọc thẳng ra chữ quen của tiếng Việt.
过年的时候我们去看亲戚。
Guònián de shíhou wǒmen qù kàn qīnqi.
Ngày Tết chúng tôi đi thăm họ hàng.
他在北京有很多亲戚。
Tā zài Běijīng yǒu hěn duō qīnqi.
Anh ấy có nhiều họ hàng ở Bắc Kinh.
你们是亲戚吗?
Nǐmen shì qīnqi ma?
Các bạn là họ hàng à?
那位老人是我家的亲戚。
Nà wèi lǎorén shì wǒ jiā de qīnqi.
Cụ già đó là họ hàng nhà tôi.
我跟他不是亲戚,只是同事。
Wǒ gēn tā bú shì qīnqi, zhǐshì tóngshì.
Tôi với anh ấy không phải họ hàng, chỉ là đồng nghiệp.
亲戚之间应该互相帮助。
Qīnqi zhījiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Bà con họ hàng với nhau thì nên giúp đỡ lẫn nhau.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License