耐心nàixīnnại tâm

耐心 (nàixīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nại tâm", nghĩa tiếng Việt: kiên nhẫn; nhẫn nại; sự kiên nhẫn. Từ gồm 2 chữ: 耐 (nại) + 心 (tâm), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 耐心

tính từ · danh từ

  1. 1kiên nhẫn
  2. 2nhẫn nại
  3. 3sự kiên nhẫn

Cách viết các chữ trong từ 耐心

nạinài

chịu đựng, bền bỉ

bộ而(nhi)

tâmxīn

tim, tấm lòng, trung tâm

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 耐心

nại tâm — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'nại tâm' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'kiên nhẫn', 'nhẫn nại'. Chữ đầu chính là 'nại' trong 'nhẫn nại' — tiếng Việt ghép nó với chữ khác và đảo thứ tự, nên nghe ra không giống.

Cách ghép từ 耐心

耐 nại + 心 tâm → nại tâm

Câu chuyện hình thành từ 耐心

我已经没有耐心了 — "tôi hết kiên nhẫn rồi". Chữ hết ấy là manh mối: trong tiếng Trung, 耐心 là thứ người ta có rồi cạn, đo được nhiều ít, chứ không chỉ là tính từ dán lên người.

Âm nại tâm là ngõ cụt, nhưng viên gạch đầu thì người Việt cầm chắc hơn mình tưởng. 耐 chính là chữ nại của nhẫn nại, và từ điển ghi nghĩa cho nó đúng như vậy: chịu đựng, bền bỉ. Tiếng Trung cũng có 忍耐 — đọc lên đúng thành nhẫn nại, đúng thứ tự người Việt vẫn nói. Vậy người học không thiếu chữ nào; chỉ là tiếng Trung ghép 耐 với 心, tiếng Việt ghép với 忍.

Chữ 心 ở đây làm một việc rất riêng: nó biến một phẩm chất thành thứ đong đếm được trong lòng người. Cả một họ từ dựng theo lối ấy, đều đi cùng 有 hay 没有 — 信心 là lòng tin, 决心 là quyết tâm, 爱心 là lòng thương người. Đã là cái để có thì có nhiều có ít, và cạn được. Đó cũng là lý do 耐心 vừa làm tính từ vừa làm danh từ mà không đổi lấy một nét.

Trong câu, nhớ ba tư thế. Đi với 有 thì nó là danh từ, và người mình kiên nhẫn cùng phải mượn 对: 老师对学生很有耐心 — chữ 很 ấy bổ nghĩa cho 有, không phải cho 耐心. Đứng trước động từ thì thêm 地: 他耐心地等了两个小时. Còn lời than quen thuộc thì phủ định bằng 没有 chứ không bằng 不, vì đang phủ định cái có. Từ trái nghĩa 着急 thì nằm ngay sau đó trong đời thực: hết 耐心 rồi mới đâm ra sốt ruột.

Cách ghi nhớ từ 耐心

耐 (nại) là chịu đựng, bền bỉ — đúng chữ trong 'nhẫn nại'; 心 (tâm) là lòng dạ. Lòng dạ chịu đựng được chính là kiên nhẫn. Chữ 耐 có bộ 而 (nhi) bên trái, 9 nét; phần bên phải 寸 (thốn) là hình bàn tay ghìm giữ lại.

Ví dụ với từ 耐心

  • 老师对学生很有耐心。

    Lǎoshī duì xuéshēng hěn yǒu nàixīn.

    Thầy giáo rất kiên nhẫn với học sinh.

  • 我已经没有耐心了。

    Wǒ yǐjīng méiyǒu nàixīn le.

    Tôi hết kiên nhẫn rồi.

  • 学外语需要耐心。

    Xué wàiyǔ xūyào nàixīn.

    Học ngoại ngữ cần sự kiên nhẫn.

  • 你能耐心地听我说完吗?

    Nǐ néng nàixīn de tīng wǒ shuō wán ma?

    Bạn có thể kiên nhẫn nghe tôi nói hết được không?

  • 他耐心地等了两个小时。

    Tā nàixīn de děng le liǎng ge xiǎoshí.

    Anh ấy kiên nhẫn chờ suốt hai tiếng đồng hồ.

  • 孩子做错事,父母更要有耐心。

    Háizi zuò cuò shì, fùmǔ gèng yào yǒu nàixīn.

    Con làm sai thì bố mẹ càng phải kiên nhẫn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License