师生shīshēngsư sinh

phồn thể: 師生

师生 (shīshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "sư sinh", nghĩa tiếng Việt: thầy và trò; giáo viên và học sinh. Từ gồm 2 chữ: 师 (sư) + 生 (sinh), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 师生

danh từ

  1. 1thầy và trò
  2. 2giáo viên và học sinh

Cách viết các chữ trong từ 师生

sưshī(師)

thầy, bậc thầy

bộ巾(cân)

Dễ nhầm帅

sinhshēng

sinh ra, sống; người đang học

bộ生(sinh)

Dễ nhầm牛 先

Âm Hán-Việt của 师生

sư sinh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'sư sinh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thầy trò', 'giáo viên và học sinh'. Đây là kiểu ghép rút gọn rất hay gặp: lấy chữ đầu của 老师 và chữ cuối của 学生.

Cách ghép từ 师生

师 sư + 生 sinh → sư sinh

Câu chuyện hình thành từ 师生

Trên băng rôn của một ngôi trường, hai chữ 师生 gánh cả nghìn con người: 全校师生都来了. Tiếng Việt cũng nén y như vậy và cũng nén xuống hai tiếng — thầy trò — chỉ khác là nén bằng chữ của mình, nên âm Hán-Việt sư sinh chẳng bao giờ có chỗ đứng.

Hai viên gạch thì quen cả. 师 là sư của sư phụ, giáo sư, sư huynh, của câu tôn sư trọng đạo. 生 là sinh của học sinh, sinh viên, thí sinh — và hồ sơ chữ 生 ghi hẳn nghĩa "người đang học" bên cạnh nghĩa sinh ra, sống. Đó là lý do 生 một mình đã đủ đứng thay cho học trò, không cần 学 đi kèm.

Phép rút gọn này chạy khắp tiếng Trung: lấy một chữ tiêu biểu của mỗi bên rồi ghép thành một cặp. 父母 là cha mẹ, 子女 là con cái, 兄弟 là anh em. Thứ tự đã đóng cứng, không đảo được, và phần lớn trùng với thứ tự tiếng Việt vẫn xếp: bề trên trước, bề dưới sau. Riêng 夫妻 thì ta lại xếp ngược thành vợ chồng — một chỗ lệch nhỏ đáng nhớ.

Cách dùng thì hẹp hơn ta tưởng. 师生 không dùng để trỏ hai người cụ thể đang đứng trước mặt; nó là từ của giọng nhà trường, đi với chuyện tập thể và với các mối quan hệ: 师生关系, 师生之间应该多交流, hay đếm cả trường như 这个学校的师生一共三千人. Muốn nói một ông thầy và một cậu học trò thì vẫn phải tách lại thành 老师 và 学生.

Cách ghi nhớ từ 师生

师 (sư) là thầy — cùng chữ trong 'sư phụ', 'giáo sư'; chữ chỉ 6 nét, bộ 巾 (cân, cái khăn) nằm bên phải. 生 (sinh) ở đây là học trò, 5 nét, tự nó là một bộ. Thầy đứng trước, trò đứng sau, đúng thứ tự tiếng Việt.

Ví dụ với từ 师生

  • 全校师生都来了。

    Quán xiào shīshēng dōu lái le.

    Thầy trò cả trường đều đến.

  • 师生关系很重要。

    Shīshēng guānxi hěn zhòngyào.

    Quan hệ thầy trò rất quan trọng.

  • 这个学校的师生一共三千人。

    Zhège xuéxiào de shīshēng yígòng sānqiān rén.

    Thầy và trò trường này tổng cộng ba nghìn người.

  • 运动会上师生一起比赛。

    Yùndònghuì shàng shīshēng yìqǐ bǐsài.

    Ở hội thao thầy trò cùng thi đấu.

  • 你们班的师生关系怎么样?

    Nǐmen bān de shīshēng guānxi zěnmeyàng?

    Quan hệ thầy trò lớp bạn thế nào?

  • 师生之间应该多交流。

    Shīshēng zhījiān yīnggāi duō jiāoliú.

    Giữa thầy và trò nên trao đổi với nhau nhiều hơn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License