受不了shòubuliǎothụ bất liễu

受不了 (shòubuliǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thụ bất liễu", nghĩa tiếng Việt: chịu không nổi; không chịu được; không kham nổi. Từ gồm 3 chữ: 受 (thụ) + 不 (bất) + 了 (liễu), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 受不了

động từ

  1. 1chịu không nổi
  2. 2không chịu được
  3. 3không kham nổi

Cách viết các chữ trong từ 受不了

thụshòu

nhận, chịu

bộ又(hựu)

bấtbù

không, chẳng

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 还

liễule

trợ từ hoàn thành; hiểu rõ

bộ亅(quyết)

Dễ nhầm子 孑

Âm Hán-Việt của 受不了

thụ bất liễu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thụ bất liễu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chịu không nổi', 'không chịu nổi'. Đây là lối nói khả năng phủ định: chèn chữ 'bất' vào giữa 'thụ' (chịu) và 'liễu' (nổi) là thành 'chịu không nổi'.

Cách ghép từ 受不了

受 thụ + 不 bất + 了 liễu → thụ bất liễu

Câu chuyện hình thành từ 受不了

Ba chữ này không phải một từ ghép, mà là một bộ khung ngữ pháp dựng sẵn. 受 (thụ) là "nhận, chịu", còn hai chữ đứng sau thì không góp nghĩa nào cho riêng mình — chúng chỉ làm phần việc của bộ khung. Một khối như vậy không có cửa để thành từ tiếng Việt: "thụ bất liễu" đọc lên chỉ là ba âm rời nhau.

Chữ 了 ở đây là chỗ dễ đọc sai nhất: nó không phải trợ từ le quen thuộc mà đọc liǎo, còn 不 kẹp giữa thì mất hẳn thanh — shòubuliǎo. Từ điển ghi cho 了 cả nghĩa "hiểu rõ" bên cạnh vai trò trợ từ, và trong khe này nó nghiêng về phía ấy: làm đến nơi, đến xong, đến nổi. Ai đã học 来得及 với 来不及 thì nhận ra ngay cùng một bộ khung, chỉ khác cái đuôi — ở đó là 及 (kịp), ở đây là 了 (nổi). Thay 不 bằng 得 là ra 受得了, chịu được. Cùng lối ấy còn 吃不了, 忘不了, 做不了.

May thay, tiếng Việt có sẵn đúng bộ khung đó. "Chịu không nổi" xếp ba mảnh theo đúng thứ tự ba chữ Hán, và ta cũng chen phủ định vào giữa động từ với kết quả y hệt: ăn không nổi, làm không xong, khiêng không nổi. Không phải học cấu trúc mới, chỉ là nhận ra cấu trúc cũ đang mặc áo chữ Hán.

Trong đời sống, cả cụm hoạt động như một động từ duy nhất, ôm được nguyên một mệnh đề làm tân ngữ: 妈妈受不了他每天这么晚回家. Nó cũng đứng trơ ra làm cả câu than — 这里太热了,我受不了 — và vào vừa khuôn phản bác 有什么受不了的?

Cách ghi nhớ từ 受不了

受 (thụ) là nhận, chịu — như 'thụ động', 'chịu đựng'; 不了 là 'không nổi, không xong'. Ghép lại: chịu mà không nổi. Chữ 受 có bộ 又 (hựu, bàn tay) ở giữa, 8 nét — theo lối chiết tự truyền thống là một tay đưa xuống, một tay đỡ lấy.

Ví dụ với từ 受不了

  • 这里太热了,我受不了。

    Zhèlǐ tài rè le, wǒ shòubuliǎo.

    Ở đây nóng quá, tôi chịu không nổi.

  • 他说话太吵,谁都受不了。

    Tā shuōhuà tài chǎo, shéi dōu shòubuliǎo.

    Anh ta nói ồn quá, ai cũng chịu không nổi.

  • 你受不了就早点儿回去吧。

    Nǐ shòubuliǎo jiù zǎo diǎnr huíqù ba.

    Chịu không nổi thì bạn về sớm đi.

  • 这种苦我真的受不了。

    Zhè zhǒng kǔ wǒ zhēnde shòubuliǎo.

    Cái khổ kiểu này tôi thật sự chịu không nổi.

  • 有什么受不了的?大家都一样。

    Yǒu shénme shòubuliǎo de? Dàjiā dōu yíyàng.

    Có gì mà chịu không nổi? Ai cũng như nhau cả thôi.

  • 妈妈受不了他每天这么晚回家。

    Māma shòubuliǎo tā měitiān zhème wǎn huí jiā.

    Mẹ không chịu nổi việc ngày nào anh ấy cũng về nhà muộn thế.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License