bàipái
tấm biển; nhãn hiệu; quân bài
bộ片(phiến)
牌子 (páizi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bài tử", nghĩa tiếng Việt: tấm biển; cái bảng; nhãn hiệu; hãng. Từ gồm 2 chữ: 牌 (bài) + 子 (tử), tổng cộng 15 nét.
danh từ
bàipái
tấm biển; nhãn hiệu; quân bài
bộ片(phiến)
tửzi
con; hạt; người (hậu tố)
bộ子(tử)
Dễ nhầm了 孑
bài tử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bài tử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tấm biển', 'cái bảng'; còn khi nói về hàng hoá thì là 'nhãn hiệu', 'hãng'. Tiếng Trung dùng chung một từ cho cả hai nghĩa đó.
牌 bài + 子 tử → bài tử
Tấm biển treo trước cửa hiệu và cái tên hãng in trên đôi giày: tiếng Việt phải dùng hai từ khác nhau, còn tiếng Trung chỉ cần 牌子. Con đường nối hai nghĩa ấy ngắn và dễ hình dung — cửa hàng nào cũng treo biển, biển treo lâu năm thì cái tên trên đó thành thứ người ta tin, và cái tên được tin chính là thương hiệu. Nghĩa "hãng" chẳng qua là nghĩa "tấm biển" đã đi hết đường của nó.
Chữ 牌 vì thế đáng học kỹ. Nó mang bộ 片 (phiến), tấm ván mỏng, và từ điển ghi cho nó ba nghĩa: tấm biển, nhãn hiệu, quân bài. Cả ba đều là vật dẹt. Người Việt giữ nghĩa thứ ba trong quân bài, đánh bài, bài bạc, và giữ nghĩa thứ nhất trong bài vị — tấm gỗ ghi tên người đã khuất đặt trên bàn thờ. Trong tiếng Trung, chữ này rải khắp đời sống: 车牌 biển số xe, 门牌 số nhà, 招牌 biển hiệu, 打牌 chơi bài.
Đuôi 子 ở đây không góp nghĩa nào, và nó rụng luôn cả thanh điệu: đọc páizi, chữ cuối nhẹ hẫng. Đọc nặng thành páizǐ là người nghe nhận ra ngay.
Trong câu, ngữ cảnh tự tách hai nghĩa mà không cần thêm gì. Có động tác treo, dán, nhìn không rõ thì đó là tấm biển: 学校门口挂着一个大牌子. Có 的 nối sang một món hàng thì đó là hãng: 这个牌子的鞋很有名. Đếm bằng 个, hoặc bằng 块 khi muốn nhấn vào chính cái tấm ấy.
牌 (bài) mang bộ 片 (phiến, tấm ván mỏng) bên trái, 12 nét — cái gì mỏng và dẹt thì mang bộ này: tấm biển, quân bài, tấm thẻ. Người Việt cũng nói 'bài' trong 'quân bài', đúng chữ này. Đuôi 子 chỉ 3 nét, chỉ để biến nó thành danh từ.
学校门口挂着一个大牌子。
Xuéxiào ménkǒu guàzhe yí ge dà páizi.
Ở cổng trường treo một tấm biển to.
这个牌子的鞋很有名。
Zhège páizi de xié hěn yǒumíng.
Giày hãng này nổi tiếng lắm.
你喜欢哪个牌子的手机?
Nǐ xǐhuan nǎge páizi de shǒujī?
Bạn thích điện thoại hãng nào?
那个牌子已经旧了,看不清楚。
Nàge páizi yǐjīng jiù le, kàn bu qīngchu.
Tấm biển đó cũ quá rồi, nhìn không rõ.
我买东西不看牌子。
Wǒ mǎi dōngxi bú kàn páizi.
Tôi mua đồ không nhìn nhãn hiệu.
那个牌子的衣服比较贵。
Nàge páizi de yīfu bǐjiào guì.
Quần áo hãng đó tương đối đắt.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License