优点yōudiǎnưu điểm

phồn thể: 優點

优点 (yōudiǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ưu điểm", nghĩa tiếng Việt: ưu điểm; điểm mạnh. Từ gồm 2 chữ: 优 (ưu) + 点 (điểm), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 优点

danh từ

  1. 1ưu điểm
  2. 2điểm mạnh

Cách viết các chữ trong từ 优点

ưuyōu(優)

tốt, ưu tú

bộ人(nhân)

điểmdiǎn(點)

chấm; điểm; giờ; gọi món

bộ火(hoả)

Dễ nhầm热 照

Âm Hán-Việt của 优点

ưu điểm — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'ưu điểm' đúng là từ 'ưu điểm' người Việt vẫn dùng, nghĩa giống hệt: chỗ mạnh, chỗ hơn người. Trái nghĩa 缺点 là 'khuyết điểm', cũng trùng khớp.

Cách ghép từ 优点

优 ưu + 点 điểm → ưu điểm

Câu chuyện hình thành từ 优点

Ưu tiên, ưu đãi, ưu thế, ưu tú, ưu việt — người Việt dùng chữ 优 gần như mỗi ngày. Nghĩa lõi của nó chỉ có một: hơn, trội, được xếp lên trên. Chữ mang bộ 人 (nhân) bên trái, vì cái "hơn" ấy trước hết là chuyện của con người.

Chữ 点 thì thú vị hơn vẻ ngoài. Bộ của nó là 火 (hoả) — bốn chấm ở đáy chữ chính là bộ lửa ấy. Nghĩa gốc là một vệt nhỏ, một cái chấm, và từ cái chấm mà ra cả chùm nghĩa đời thường: 一点儿 là một chút, 三点 là ba giờ (cái chấm trên mặt đồng hồ), 点菜 là chấm tay vào món trên thực đơn mà gọi. Cho nên 优点 chẳng dính dáng gì tới điểm số: nó là chỗ, là cái điểm ta trỏ tay vào khi khen ai được cái này.

Đằng sau 点 là một họ từ dài mà người Việt đã thuộc lòng: đặc điểm, quan điểm, địa điểm, trọng điểm, nhược điểm, điểm danh — và khuyết điểm, tức 缺点 đứng đối diện.

Có một chỗ hụt nên biết trước. Trong tiếng Việt, ưu còn xuất hiện ở ưu tư, ưu phiền, ưu sầu, nhưng đó là chữ 忧, nghĩa là lo buồn, hoàn toàn không liên quan tới cái "hơn người" của 优. Cùng một âm Hán-Việt, hai chữ khác nhau, hai nghĩa gần như trái nhau: một bên là chỗ mạnh, một bên là nỗi lo. Nghe thấy "ưu" thì vẫn phải hỏi thêm một câu — ưu nào?

Cách ghi nhớ từ 优点

Đây là từ hiếm hoi đọc sao hiểu vậy: 优 (ưu) là hơn, tốt; 点 (điểm) là điểm — 'ưu điểm'. Chữ 优 có bộ 人 (nhân, người) đứng bên trái vì nói về phẩm chất của người.

Ví dụ với từ 优点

  • 他最大的优点是认真。

    Tā zuì dà de yōudiǎn shì rènzhēn.

    Ưu điểm lớn nhất của anh ấy là nghiêm túc.

  • 这个办法有很多优点。

    Zhège bànfǎ yǒu hěn duō yōudiǎn.

    Cách làm này có rất nhiều ưu điểm.

  • 每个人都有自己的优点。

    Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de yōudiǎn.

    Ai cũng có ưu điểm của riêng mình.

  • 请说说这份工作的优点。

    Qǐng shuōshuo zhè fèn gōngzuò de yōudiǎn.

    Bạn thử nói về ưu điểm của công việc này xem.

  • 他的优点比缺点多。

    Tā de yōudiǎn bǐ quēdiǎn duō.

    Ưu điểm của cậu ấy nhiều hơn khuyết điểm.

  • 这种材料的优点是很轻。

    Zhè zhǒng cáiliào de yōudiǎn shì hěn qīng.

    Ưu điểm của loại vật liệu này là rất nhẹ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License