学费xuéfèihọc phí

phồn thể: 學費

学费 (xuéfèi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "học phí", nghĩa tiếng Việt: học phí; tiền học. Từ gồm 2 chữ: 学 (học) + 费 (phí), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 学费

danh từ

  1. 1học phí
  2. 2tiền học

Cách viết các chữ trong từ 学费

họcxué(學)

học, học tập

bộ子(tử)

Dễ nhầm觉 字

phífèi(費)

tiêu tốn; phí tổn

bộ贝(bối)

Âm Hán-Việt của 学费

học phí — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Đọc Hán-Việt là 'học phí' và tiếng Việt dùng đúng nghĩa đó: khoản tiền phải nộp để được đi học. Đây là một trong số ít từ HSK 4 bạn không phải học nghĩa, chỉ cần nhớ cách đọc và cách viết.

Cách ghép từ 学费

学 học + 费 phí → học phí

Câu chuyện hình thành từ 学费

Nửa sau của từ này là chữ người Việt gặp mỗi tháng: phí trong lệ phí, chi phí, kinh phí, phí tổn, miễn phí. Tất cả đều là chữ 费, và chữ ấy mang bộ bối (贝) — vỏ sò, thứ từng được dùng làm tiền trước khi có đồng đúc. Bộ bối nằm dưới đáy chữ như cái đáy túi: hễ chữ nào dính đến tiền ra tiền vào, nó thường có mặt.

Nửa trước là 学, chữ đội bộ tử (子) — đứa trẻ. Cả bộ từ vựng trường lớp hiện đại đều dựng trên chữ này rồi lắp thêm một mảnh: 学校 (học hiệu, trường), 学期 (học kỳ), 学生 (học sinh), 学费. Người Việt nhận đúng bộ ấy, đúng thời ấy, qua đúng lớp sách vở ấy — nên không có mấy trăm năm cho nghĩa kịp trôi. Một cái tên đặt cho một thiết chế mới thì hai bên nhận cùng lúc và giữ y nguyên.

Chỗ cần để ý không phải nghĩa mà là động từ đi kèm. Tiếng Việt đóng hoặc nộp học phí; tiếng Trung dùng 交 — 你交学费了吗 — chữ giao, tức trao tận tay. Nhớ cặp 交学费 như một khối, đừng dịch chữ "đóng" sang.

Người Trung còn dùng cụm ấy theo nghĩa bóng: làm hỏng một việc rồi rút được bài học thì bảo là 交学费, coi như đã trả tiền học cho đời. Ngược lại, tiếng Việt có một cách nói bình dân mà 学费 không phân biệt: tiền học, tiền trường — cùng khoản tiền ấy, nhưng nghe ra giọng phụ huynh chứ không phải giọng thông báo của nhà trường.

Cách ghi nhớ từ 学费

Hai chữ đọc thẳng ra tiếng Việt: 学 (học) + 费 (phí). 费 có bộ 贝 (bối, vỏ sò) 9 nét nằm dưới đáy — vỏ sò từng được dùng làm tiền, nên chữ nào nói tới tiền bạc cũng hay mang bộ này; 学 có bộ 子 (tử, đứa trẻ) 8 nét.

Ví dụ với từ 学费

  • 这所学校的学费很贵。

    Zhè suǒ xuéxiào de xuéfèi hěn guì.

    Học phí trường này rất đắt.

  • 学费一年交两次。

    Xuéfèi yì nián jiāo liǎng cì.

    Học phí một năm đóng hai lần.

  • 你交学费了吗?

    Nǐ jiāo xuéfèi le ma?

    Bạn đóng học phí chưa?

  • 他自己打工付学费。

    Tā zìjǐ dǎgōng fù xuéfèi.

    Cậu ấy tự đi làm thêm để trả học phí.

  • 今年的学费没有提高。

    Jīnnián de xuéfèi méiyǒu tígāo.

    Học phí năm nay không tăng.

  • 学费里包括住的钱吗?

    Xuéfèi lǐ bāokuò zhù de qián ma?

    Trong học phí có gồm cả tiền ở không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License