thựcshí
ăn; thức ăn
bộ食(thực)
食堂 (shítáng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thực đường", nghĩa tiếng Việt: nhà ăn; căng tin. Từ gồm 2 chữ: 食 (thực) + 堂 (đường), tổng cộng 20 nét.
danh từ
thựcshí
ăn; thức ăn
bộ食(thực)
đườngtáng
gian nhà lớn, sảnh
bộ土(thổ)
thực đường — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thực đường' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nhà ăn', 'căng tin'. Từ này chỉ nhà ăn của trường học, cơ quan hay nhà máy, không dùng cho quán ăn ngoài phố.
食 thực + 堂 đường → thực đường
Nhà nào có gian từ đường thì ai cũng biết đó là chỗ thờ tổ tiên. Thiên đường, giáo đường, học đường — vẫn một chữ đường ấy: 堂. Tiếng Việt cầm viên gạch này chắc đến mức dùng nó gọi cả họ hàng: đường huynh, đường đệ, tức anh em con chú con bác. Vậy mà thực đường thì không lọt vào tiếng Việt.
堂 có 11 nét, và bộ của nó nằm ở dưới cùng: 土 (thổ, đất). Từ điển ghi nghĩa là gian nhà lớn, sảnh — gian chính giữa, dựng trên nền đất đắp cao. Cách gọi anh em ở trên cũng từ đó mà ra: theo lối giải thích quen thuộc, những người cùng thờ chung một gian nhà chính thì gọi nhau bằng chữ đường.
Ghép với 食, chữ thực của việc ăn, được "gian nhà lớn để ăn". Đó là một lối đặt tên rất riêng: tiếng Trung gọi tên cái phòng, và nhấn vào tính tập thể của nó. Cùng chuyện ăn uống mà quán xá ngoài phố lại là 饭馆, với 馆 đọc đúng chữ quán người Việt vẫn nói. Còn nhà ăn tập thể thì tiếng Việt gọi theo công năng, hoặc mượn thẳng tiếng Pháp thành căng tin.
Vì là một cái phòng, 食堂 chạy trong câu như mọi danh từ chỉ nơi chốn: đi thì 去食堂, ở thì 在学校食堂吃饭, có chủ thì 公司的食堂在一楼. Nó còn mang thêm một tầng nghĩa nhỏ trong 食堂的菜, 食堂的饭 — không phải món do cái phòng nấu, mà là món của bếp tập thể, rẻ và đều đặn, thứ mà 他不喜欢食堂的饭 đang nói tới.
食 (thực) là ăn — như 'ẩm thực', 'thực đơn'; bộ 食 (thực) của chính nó, 9 nét. 堂 (đường) là gian nhà lớn, bộ 土 (thổ, đất) nằm dưới cùng, 11 nét: gian nhà dựng trên nền đất. Gian nhà lớn để ăn chính là nhà ăn.
中午我们在学校食堂吃饭。
Zhōngwǔ wǒmen zài xuéxiào shítáng chīfàn.
Buổi trưa chúng tôi ăn ở nhà ăn của trường.
食堂的菜又便宜又好吃。
Shítáng de cài yòu piányi yòu hǎochī.
Đồ ăn ở căng tin vừa rẻ vừa ngon.
食堂几点开门?
Shítáng jǐ diǎn kāimén?
Nhà ăn mấy giờ mở cửa?
他不喜欢食堂的饭。
Tā bù xǐhuan shítáng de fàn.
Cậu ấy không thích cơm căng tin.
公司的食堂在一楼。
Gōngsī de shítáng zài yī lóu.
Nhà ăn của công ty ở tầng một.
下课以后大家都去食堂了。
Xiàkè yǐhòu dàjiā dōu qù shítáng le.
Tan học xong mọi người đều kéo ra nhà ăn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License