chúczhù
chúc, cầu mong
bộ示(thị)
祝贺 (zhùhè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chúc hạ", nghĩa tiếng Việt: chúc mừng; lời chúc mừng. Từ gồm 2 chữ: 祝 (chúc) + 贺 (hạ), tổng cộng 18 nét.
động từ
chúczhù
chúc, cầu mong
bộ示(thị)
hạhè(賀)
chúc mừng
bộ贝(bối)
chúc hạ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'chúc hạ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chúc mừng', 'xin chúc mừng'. Chữ đầu đúng là 'chúc' quen thuộc, nhưng chữ 'hạ' thì tiếng Việt gần như không dùng riêng.
祝 chúc + 贺 hạ → chúc hạ
Một cuộc gọi đến ngay sau khi có kết quả thi: 祝贺你考上了大学! Âm "chúc hạ" thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng nửa đầu của từ lại là chữ người Việt nói mỗi ngày — 祝 đúng là chúc trong "chúc mừng", "chúc ngủ ngon". Cả từ chỉ còn đúng một viên gạch lạ, và viên ấy dễ nhớ hơn ta tưởng.
贺 dựng trên bộ 贝 (bối), vỏ sò. Theo cách giải thích cổ, vỏ sò từng được dùng làm tiền, nên bộ này đóng dấu lên những chữ dính đến của cải: 贵, 费, 货. Phần ngồi bên trên là 加 (gia) — thêm vào. Mừng nhau, trong hình chữ, là thêm chút lễ đặt lên trên. Câu 祝贺的话说了很多,礼物却忘了带 vô tình chạm đúng chỗ ấy. Chữ này còn cho ta 贺卡 — tấm thiệp chúc mừng.
Giữa 祝 và 祝贺 có một ranh giới mà tiếng Việt không bắt ta phân biệt. 祝 hướng về phía trước, mong một điều chưa xảy ra: 祝你生日快乐, 祝你一路平安. 祝贺 hướng về phía sau, đòi phải có chuyện đã thành rồi — thi đỗ, cưới hỏi, thăng chức. Muốn chúc ai thi tốt thì phải quay lại dùng 祝; dùng 祝贺 là đã coi như người ta đỗ mất rồi.
Chữ dễ lẫn thứ hai là 庆祝. 祝贺 hướng vào người: 祝贺你, 我们都来祝贺他. 庆祝 hướng vào sự việc: 庆祝生日, 庆祝节日. Tiếng Việt dùng "chúc mừng" cho cả hai phía nên chỗ này hay chọn nhầm. Bù lại, có một điểm hai bên xoay giống hệt nhau: 祝贺 vừa làm động từ vừa làm danh từ, đúng như 请接受我最真心的祝贺 — và "lời chúc mừng" của tiếng Việt cũng xoay được y như thế.
祝 (chúc) là cầu mong điều tốt cho người khác — đúng chữ 'chúc' của tiếng Việt; 贺 (hạ) là mừng. Chữ 祝 có bộ 示 (thị, bàn thờ) bên trái vì lời chúc xưa là lời khấn, 9 nét; 贺 có bộ 贝 (bối, vỏ sò) ở dưới — mừng nhau thì kèm chút lễ vật, 9 nét.
祝贺你考上了大学!
Zhùhè nǐ kǎo shàng le dàxué!
Chúc mừng bạn đã đỗ đại học!
我们都来祝贺他。
Wǒmen dōu lái zhùhè tā.
Chúng tôi đều đến chúc mừng anh ấy.
他打电话来祝贺我生日。
Tā dǎ diànhuà lái zhùhè wǒ shēngrì.
Anh ấy gọi điện đến chúc mừng sinh nhật tôi.
你怎么不去祝贺一下?
Nǐ zěnme bú qù zhùhè yíxià?
Sao bạn không đi chúc mừng một tiếng?
请接受我最真心的祝贺。
Qǐng jiēshòu wǒ zuì zhēnxīn de zhùhè.
Xin nhận lời chúc mừng chân thành nhất của tôi.
祝贺的话说了很多,礼物却忘了带。
Zhùhè de huà shuō le hěn duō, lǐwù què wàng le dài.
Lời chúc mừng thì nói rất nhiều, mà quà thì lại quên mang.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License