thiểushǎo
ít; trẻ tuổi
bộ小(tiểu)
Dễ nhầm小 沙
少量 (shǎoliàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thiểu lượng", nghĩa tiếng Việt: một lượng nhỏ; một ít; số ít. Từ gồm 2 chữ: 少 (thiểu) + 量 (lượng), tổng cộng 16 nét.
tính từ
thiểushǎo
ít; trẻ tuổi
bộ小(tiểu)
Dễ nhầm小 沙
lượngliáng
đo lường; số lượng
bộ里(lý)
thiểu lượng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thiểu lượng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'một lượng nhỏ', 'một ít'. Từ trái nghĩa của nó là 大量 (đại lượng) — số lượng lớn.
少 thiểu + 量 lượng → thiểu lượng
Chữ 少 để lại cho tiếng Việt hai âm chứ không phải một, và đó là chỗ hay nhất của từ này. Đọc thiểu, nó nghĩa là ít: thiểu số, tối thiểu, giảm thiểu. Đọc thiếu, nó lại chỉ sự non trẻ: thiếu niên, thiếu nữ. Và bất ngờ nằm ở hàng quân hàm — thiếu tá, thiếu tướng cũng là chữ này, nhưng không nói người sĩ quan ít tuổi, mà nói bậc thấp hơn trong cùng một cấp. Vẫn đúng nghĩa "ít", chỉ mặc một chiếc áo khác.
Nửa sau thì khỏi phải học. 量 là lượng của số lượng, chất lượng, trọng lượng, năng lượng, lưu lượng — người Việt đã dùng nó trong mọi lĩnh vực, từ hoá học đến buôn bán. Chữ mang bộ 里 (lý) nằm dưới, và nghĩa gốc của nó là đo đạc: có đo thì mới ra được con số để nói.
Cái đáng lấy về là một khuôn đặt từ. Trong tiếng Trung, cứ đặt một chữ chỉ mức độ trước 量 là ra một từ đo lường dùng được ngay: 大量 là số lượng lớn, 少量 là một lượng nhỏ, 适量 là lượng vừa đủ, 过量 là quá liều. Đây là ngôn ngữ của công thức nấu ăn, đơn thuốc và nhãn hàng, nên 少量 hầu như luôn kéo theo chữ 的: 少量的糖, 少量的水.
Cũng vì thế nó hơi trang trọng. Ngoài đời, người ta nói 一点儿 nhiều hơn — đúng như tiếng Việt viết "một lượng nhỏ" nhưng nói "một tí". Nghe câu 你要大量还是少量, ta hình dung ngay một người bán hàng đang hỏi khách lấy nhiều hay lấy ít.
少 (thiểu) là ít, chỉ 4 nét, bộ 小 (tiểu, nhỏ) — thêm một nét phẩy vào chữ 小 là thành. 量 (lượng) là số lượng, bộ 里 (lý) nằm dưới, 12 nét. 'Lượng ít' đọc ngược lại đúng thành 'một lượng nhỏ'.
每天喝少量的咖啡没关系。
Měitiān hē shǎoliàng de kāfēi méi guānxi.
Mỗi ngày uống một chút cà phê thì không sao.
这种菜只要放少量的糖。
Zhè zhǒng cài zhǐ yào fàng shǎoliàng de táng.
Món này chỉ cần cho một ít đường.
他每个月只花少量的钱。
Tā měi ge yuè zhǐ huā shǎoliàng de qián.
Mỗi tháng anh ấy chỉ tiêu một khoản nhỏ.
少量的运动也对身体有好处。
Shǎoliàng de yùndòng yě duì shēntǐ yǒu hǎochù.
Vận động một chút thôi cũng có lợi cho cơ thể.
你要大量还是少量?
Nǐ yào dàliàng háishi shǎoliàng?
Bạn muốn lấy nhiều hay chỉ một ít?
这里只有少量的水,别浪费。
Zhèlǐ zhǐ yǒu shǎoliàng de shuǐ, bié làngfèi.
Ở đây chỉ còn một ít nước, đừng lãng phí.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License