đêdī
thấp
bộ人(nhân)
低价 (dījià) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đê giá", nghĩa tiếng Việt: giá rẻ; giá thấp. Từ gồm 2 chữ: 低 (đê) + 价 (giá), tổng cộng 13 nét.
danh từ
đêdī
thấp
bộ人(nhân)
giájià(價)
giá cả, giá trị
bộ人(nhân)
đê giá — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đê giá' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giá rẻ', 'giá thấp'. Nó đi cặp với 'cao giá' là giá cao; chữ 'giá' ở đây đúng là 'giá' trong 'giá cả'.
低 đê + 价 giá → đê giá
Tiếng Trung có hai chữ làm việc như hai cái khuôn đặt cạnh nhau: 高 và 低. Đổ vào khuôn nào cũng ra từ, và luôn ra thành cặp — 高价 với 低价, 高温 với 低温, 高于 với 低于. Học được một nửa gần như là có sẵn nửa kia, chỉ việc thay chữ đứng đầu.
Tiếng Việt thì nhận một nửa và chối nửa còn lại. Nửa cao vào ồ ạt rồi ở lại rất thoải mái: cao ốc, cao tốc, cao cấp, cao nguyên, cao thủ. Nửa đê thì không có lấy một từ trung tính nào, chỉ còn sống trong đê tiện, đê hèn. Thành ra cả họ 低 bị chặn ngoài cửa tiếng Việt, dù bên tiếng Trung chữ 低 — bộ 人 (nhân) đứng bên trái — chẳng khen chê gì, đơn giản là thấp.
Điều đáng học ở 低价 không nằm ở nghĩa mà ở chỗ nó đứng trong câu. Từ điển xếp nó là danh từ, vậy mà nó chen thẳng được vào trước động từ để nói việc mua bán diễn ra ở mức giá nào: 这家店常常低价卖东西, 你为什么低价卖掉了房子. Muốn chỉnh tề hơn thì thêm giới từ: 他以低价买到了一辆自行车. Còn khi làm danh từ trơn, nó đứng đúng chỗ của một danh từ: 网上的低价, 这种低价只有今天才有.
Cũng nên tách nó khỏi 便宜. 便宜 nói món hàng rẻ, còn 低价 gọi tên cái mức giá — nên từ trái nghĩa mà từ điển ghi cho nó là 贵, chữ dùng cho món đồ chứ không cho con số. Nghe kỹ thì 低价 là giọng của người bán: nó nằm trên biển hiệu, trong lời rao, trong câu hứa rằng chỉ hôm nay mới có.
低 (đê) là thấp — đừng lẫn với 'đê' con đê ngăn nước, vốn là chữ Hán khác (堤); 价 (giá) là giá cả. Giá thấp tức là giá rẻ. Hai chữ đều mang bộ 人 (nhân) đứng bên trái, một chữ 7 nét, một chữ 6 nét.
这家店常常低价卖东西。
Zhè jiā diàn chángcháng dījià mài dōngxi.
Cửa hàng này hay bán hàng giá rẻ.
他以低价买到了一辆自行车。
Tā yǐ dījià mǎidào le yí liàng zìxíngchē.
Anh ấy mua được một chiếc xe đạp với giá rẻ.
低价的东西不一定不好。
Dījià de dōngxi bù yídìng bù hǎo.
Hàng giá rẻ chưa chắc đã không tốt.
你为什么低价卖掉了房子?
Nǐ wèishénme dījià màidiào le fángzi?
Sao bạn lại bán nhà với giá thấp thế?
网上的低价也可能是假的。
Wǎng shàng de dījià yě kěnéng shì jiǎ de.
Giá rẻ trên mạng cũng có thể là giả.
这种低价只有今天才有。
Zhè zhǒng dījià zhǐyǒu jīntiān cái yǒu.
Mức giá rẻ thế này chỉ hôm nay mới có.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License