棵kēkhoả

棵 (kē) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khoả", nghĩa tiếng Việt: cây (lượng từ đếm cây cối); gốc (cây). Chữ 棵 có 12 nét, thuộc bộ 木.

Nghĩa của từ 棵

lượng từ

  1. 1cây (lượng từ đếm cây cối)
  2. 2gốc (cây)

Cách viết chữ 棵

khoảkē

cây (lượng từ cho cây cối)

bộ木(mộc)

Âm Hán-Việt của 棵

khoả — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khoả' không đứng riêng thành một từ tiếng Việt. Đây là lượng từ đếm cây cối, ứng đúng với chữ 'cây' của tiếng Việt: một cây, hai cây. Cây to hay cây cỏ nhỏ đều đếm bằng nó, không phải đổi sang lượng từ khác.

Câu chuyện hình thành từ 棵

Trong bộ ví dụ có một câu bày ra chỗ lệch rất rõ: 地里一棵草也没有 dịch sang tiếng Việt thành "không có lấy một ngọn cỏ". Tiếng Trung đếm cái cây trăm tuổi và đếm ngọn cỏ bằng đúng một chữ 棵; tiếng Việt phải đổi tay giữa chừng — cây xoài, ngọn cỏ, gốc chuối, bụi tre. Chỗ này người học được nhẹ gánh chứ không nặng thêm.

棵 mang bộ 木 (mộc, cây), còn phần bên phải 果 chỉ mượn âm chứ không nói chuyện quả. Cái nó đếm là cả một cây đang mọc, còn gốc còn rễ: 一棵树, 一棵草, và cả 一棵白菜. Thứ gì đã rời khỏi cây thì không dùng nó nữa — lá, hoa, cành đều có lượng từ riêng; còn cả một vạt cây trải ra thì đếm bằng 片.

Đặt cạnh mấy lượng từ hay gặp mới thấy 棵 đặc biệt. 条 dành cho vật dài và mềm (一条鱼, 一条路), 张 cho vật phẳng trải ra (一张纸, 一张桌子), 个 thì nhận tất những gì không có chữ chuyên. Ba chữ kia chọn theo hình dáng; 棵 chọn theo loài — cao hay thấp, thân gỗ hay thân cỏ cũng một mực như nhau.

Âm Hán-Việt khoả không mở được cửa nào, nên đừng mất công đi vòng qua nó. Nhớ chỗ đứng thì lợi hơn: lượng từ nằm giữa con số hoặc chữ chỉ trỏ và danh từ — 三棵树, 几棵树, 这棵树, 门口那棵树. Và không bỏ đi được như tiếng Việt vẫn bỏ chữ cây: hễ có số hoặc có 这, 那 thì phải có 棵.

Cách ghi nhớ từ 棵

棵 chuyên đếm cây cối, và chính mặt chữ nói ra điều đó: bên trái là bộ 木 (mộc, cây), cả chữ 12 nét. Phần bên phải 果 chỉ mượn âm chứ không mang nghĩa 'quả'. Thấy bộ 木 là nhớ ngay đây là lượng từ của cây.

Ví dụ với từ 棵

  • 院子里有三棵树。

    Yuànzi lǐ yǒu sān kē shù.

    Trong sân có ba cây.

  • 他种了一棵苹果树。

    Tā zhòng le yì kē píngguǒ shù.

    Anh ấy trồng một cây táo.

  • 这棵树已经一百年了。

    Zhè kē shù yǐjīng yìbǎi nián le.

    Cây này đã một trăm năm tuổi.

  • 门口那棵树是谁种的?

    Ménkǒu nà kē shù shì shéi zhòng de?

    Cây ở ngoài cổng là ai trồng vậy?

  • 地里一棵草也没有。

    Dì lǐ yì kē cǎo yě méiyǒu.

    Ngoài ruộng không có lấy một ngọn cỏ.

  • 学校门前新种了几棵树。

    Xuéxiào mén qián xīn zhòng le jǐ kē shù.

    Trước cổng trường mới trồng thêm mấy cây.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License